NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets裴长达 301句汉语会话 - 第8课 - 3
Total questions: 9
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Từ có nghĩa là: NHÀ ĂN/ CĂN TIN(shítáng)
a)
食堂
b)
教室
c)
教堂
d)
天堂
2.
Chọn câu trả lời cho: 我们中午在哪儿吃午饭?
a)
我们去食堂吃饭吧。
b)
食堂的午饭很好吃。
c)
我没有午饭。
d)
我中午十二点吃午饭。
3.
Từ có nghĩa là: ĐÁNH/ CHƠI (dǎ)
a)
打
b)
大
c)
这
d)
太
4.
Chọn câu trả lời cho: 你在做什么?
a)
我在打汉字。
b)
我在食堂。
c)
我有保龄球。
d)
我身体很好。
5.
nghĩa của: (bǎolíngqiú)
a)
保龄球
b)
越南人
c)
汉语书
d)
好朋友
6.
Dịch: Ba tôi buổi chiều chơi bowling tại đại học.
a)
我爸爸在大学下午打保龄球。
b)
我爸爸下午在大学打保龄球。
c)
我爸爸下午在商店打保龄球。
d)
我爸爸下午打保龄球在大学。
7.
Từ có nghĩa là: PHIM/ ĐIỆN ẢNH (diànyǐng)
a)
电影
b)
电视
c)
电子
d)
电脑
8.
Dịch: 我们今天下午几点去看电影?
a)
Chiều nay mấy giờ chúng ta đi xem phim?
b)
Chiều nay lúc nào chúng ta đi xem phim?
c)
Tối nay lúc nào chúng ta đi xem phim?
d)
Tối nay mấy giờ chúng ta đi xem phim?
9.
你几点看电影?
a)
Lúc nào bạn xem phim?
b)
Mấy giờ bạn xem phim?
c)
Mấy giờ bạn xem tivi?
d)
Mấy giờ bạn thăm ba mẹ?
Reset
