Font size
WorksheetsCAM 17 - LISTENING - TEST 4 (FILL IN THE BLANK)
Total questions: 155
Worksheet time: 3hrs 35mins
adj. trong nước, adj. trong nhà, việc gia đình
(a)
n. căn hộ chung cư
(a)
v. đánh bóng, làm cho láng bóng
(a)
adj. cần thiết
(a)
n. tấm thảm
(a)
n. cái bếp
(a)
n. tủ lạnh
(a)
v. lau sạch, chùi sạch
(a)
n. chuyên gia
(a)
adj. bẩn, dơ
(a)
n. màn che
(a)
n. Máy phun rửa áp lực
(a)
n. khả năng
(a)
n. sự bảo trì
(a)
n. thợ sửa ống nước
(a)
gấp, vội vàng
(a)
adv. ngay lập tức
(a)
n. thợ điện
(a)
n. máy hút bụi
(a)
v. bắt giữ, lấy được, chiếm được
(a)
n. bụi
(a)
n. dị ứng
(a)
giữ, nhớ điều gì đó trong tâm trí
(a)
v. lựa chọn
(a)
v. chịu đựng, trải qua
(a)
n. an ninh, sự an toàn
(a)
adj. phạm tội, n. kẻ phạm tội, tội phạm
(a)
adj. cẩn thận, kỹ lưỡng
(a)
v. quan sát, theo dõi
(a)
n. tỷ lệ phần trăm nhân viên rời khỏi tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định
(a)
adj. trung thành
(a)
adj. có kinh nghiệm
(a)
adv. một cách trôi chảy, suôn sẻ
(a)
adj. được trả lương cao
(a)
v. nhận ra
(a)
n. yếu tố, nhân tố
(a)
v. thuê, tuyển dụng
(a)
n. trách nhiệm, nghĩa vụ, bổn phận
(a)
adv. một cách nghiêm trọng
(a)
v. ảnh hưởng
(a)
adj. còn lại
(a)
n. lỗi lầm
(a)
adj. phẫn uất, bực bội
(a)
adj. ưu đãi, ưu tiên
(a)
adj. công bằng
(a)
adj. hữu hình, có thể thấy
(a)
v. đầu tư vào cái gì đó
(a)
n. lời phàn nàn, khiếu nại
(a)
v. đóng góp cho cái gì
(a)
toàn bộ
(a)
v. công nhận, thừa nhận
(a)
n. sự giữ lại
(a)
n. tài năng
(a)
n. người đạt thành tích cao
(a)
n. kì nghỉ được thanh toán toàn bộ chi phí
(a)
n. nhà máy bia
(a)
adj. đáng làm, đáng để bỏ công
(a)
adj. đáng công, đáng đọc, đáng xem; đáng làm
(a)
n. triển vọng
(a)
adj. chu đáo, ân cần
(a)
v. phát hành
(a)
v. đủ tiền trả cái gì đó
(a)
adj. ủng hộ, hỗ trợ
(a)
n. tủ lạnh
(a)
adj. cần thiết
(a)
n. tấm thảm
(a)
adj. cần thiết
(a)
n. vận động viên
(a)
adj. lỗi lạc, tài ba, xuất sắc
(a)
adj. học thuật
(a)
adj. may mắn
(a)
adj. kết thúc
(a)
n. thiết bị, dụng cụ
(a)
n. vợt bóng bàn
(a)
n. mụn
(a)
n. cao su
(a)
= because
(a)
n. số lượng lớn
(a)
n. dây cương ngựa
(a)
n. môn bóng gậy
(a)
adj. sáng tạo, đổi mới
(a)
n. miếng đệm lót, cái lót
(a)
n. mũ bảo hiểm
(a)
n. vận động viên bóng gậy
(a)
v. la ó
(a)
v. chế nhạo, chế giễu
(a)
adj. xấu xí
(a)
adj. thường, thông thường
(a)
n. cái bát
(a)
adj. lộn ngược
(a)
adj. ẩm ướt, ướt đẫm
(a)
n. lỗ thông khí
(a)
n. môn khúc côn cầu
(a)
n. Cái que, cái gậy
(a)
n. da thuộc, đồ da
(a)
n. Si rô cây Thích
(a)
n. chất lỏng
(a)
adj. có vị ngọt
(a)
n. lọ,bình
(a)
v. rót, đổ
(a)
n. bánh tổ ong
(a)
n. bánh ngọt
(a)
n. chất bảo quản
(a)
n. thành phần, nguyên liệu
(a)
n. Đường tinh luyện
(a)
n. phân bón
(a)
n. độ ẩm
(a)
n. đất
(a)
n. tiêu chuẩn (số ít) / tiêu chuẩn (số nhiều)
(a)
n. sự tiếp xúc
(a)
n. lá 5 cạnh
(a)
n. lá cờ
(a)
v. định cư
(a)
adj. bản xứ, bản địa
(a)
v. đào, khoan
(a)
n. thân cây
(a)
n. vỏ cây
(a)
n. chất rắn
(a)
n. chiều dài, độ dài
(a)
v. luộc, đun sôi
(a)
adj. nóng như thiêu đốt
(a)
n. nhựa cây
(a)
v. làm ngọt
(a)
v. trông nom, chăm sóc
(a)
v. hấp thụ
(a)
n. hệ thống mạch máu
(a)
n. sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác
(a)
v. dẫn tới việc gì
(a)
n. sự hình thành
(a)
v. rạch vỏ (cây) để lấy nhựa
(a)
v. khoan
(a)
v. chèn vào, lồng vào, đưa vào
(a)
n. ống, tuýp
(a)
n. cái xô
(a)
n. chất dinh dưỡng
(a)
v. bốc hơi, bay hơi
(a)
n. chảo
(a)
n. hơi nước
(a)
adj. dày đặc, cô đặc
(a)
v. lọc
(a)
adj. không trong, vẩn đục
(a)
n. vẻ ngoài
(a)
adj. có sạn (trong thức ăn, nước uống)
(a)
v. đóng gói hàng
(a)
v. là, ủi quần áo
(a)
adj. không biết, không nhận thức được
(a)
v. phớt lờ
(a)
n. bạn đồng lứa
(a)
n. sự không tin tưởng
(a)
n. sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa
(a)
n. lòng biết ơn
(a)
n. sự nhớ nhà
(a)
adj. quá mức
(a)
n.sự đổ mồ hôi
(a)
adj.ẩm, ẩm ướt, ướt nhẹ
(a)
