WorksheetsHSK1 - 5
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
2.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
3.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
4.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
5.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
6.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
7.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
8.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
c)
9.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
10.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
11.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
12.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
13.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
14.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
15.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
16.
Nghe và chọn đáp án?
a)
医生
b)
学生
c)
爸爸
17.
Nghe và chọn đáp án?
a)
9270
b)
2790
c)
7290
18.
Nghe và chọn đáp án?
a)
书
b)
苹果
c)
杯子
19.
Nghe và chọn đáp án?
a)
北京
b)
饭馆
c)
火车站
20.
Nghe và chọn đáp án?
a)
1点
b)
7点
c)
11点
100 %
