NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 - 6
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
2.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
3.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
4.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
5.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
6.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
7.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
8.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
9.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
10.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
11.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
12.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
13.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
14.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
15.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
16.
Nghe và chọn đáp án?
a)
星期三
b)
星期五
c)
星期六
17.
Nghe và chọn đáp án?
a)
桌子上
b)
桌子下
c)
椅子上
18.
Nghe và chọn đáp án?
a)
上午
b)
中午
c)
下午
19.
Nghe và chọn đáp án?
a)
儿子的老师
b)
儿子的学生
c)
儿子的同学
20.
Nghe và chọn đáp án?
a)
学习
b)
开车
c)
打电话
Reset
