Font size
WorksheetsE4 - U7 lesson 1: Our timetables
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
What is "Science" in Vietnamese?
Môn Tiếng Anh
Môn Mĩ thuật
Môn Tiếng Anh
Môn Khoa học
What is "Maths" in Vietnamese?
Môn Toán
Môn Tiếng Việt
Môn Thể dục
Môn Khoa học
What is "Subject" in Vietnamese?
Môn Thể dục
Môn học
Môn Âm nhạc
Môn Tiếng Anh
Từ viết khác của từ "Maths" (Môn Toán)
Mathematic
Mathemetics
Mathematics
Mathamatics
What subjects do you have?
English
Science
Mathematics
Vietnamese
What subjects do you have?
English
Science
Maths
Vietnamese
What subjects do you have today?
I have Maths.
I have Vietnamese.
I have Art.
I have English.
What subjects do you have?
I have Vietnamese.
I have Art.
I have Maths and English.
I have Maths.
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
Vi_tname_e
e, s
e, z
i, s
i, c
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
S_ie_ce
c, n
s, n
c, s
e, c
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
Su_je_t
p, e
t, t
p, c
b, c
What ______ do you have on Mondays?
English
subject
subjects
Mathematics
Sắp xếp:
subjects/ you/ do/ have/ What/ today/ ?
(a)
Sắp xếp:
have/ English/ Maths/ and/ I/ .
(a)
Điền vào chỗ trống với số chữ cái tương ứng với số gạch chân (chữ cái đầu đã được cho) :
I have S______ and V_________.
(a)
