wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng bài 14 - 16

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

つけます

a)

bật

b)

đóng

c)

mở

d)

tắt

2.

おしえます

a)

cầm, mang

b)

chờ đợi

c)

chỉ, bảo

d)

học

3.

しめます

a)

Tắt (điện)

b)

Đóng (cửa, cửa sổ)

c)

Bật (điện)

d)

Mở (cửa, cửa sổ)

4.

Chế tạo, sản xuất

a)

つかいます

b)

つくります

c)

けんきゅうします

d)

おきます

5.

Tài liệu, tư liệu

a)

かみ

b)

じしょ

c)

りょうり

d)

しりょう

6.

うります

a)

Bán

b)

Biết

c)

Đặt, để

d)

Mua

7.

いそぎます

a)

Đợi, chờ

b)

Giúp (làm việc gì)

c)

Gọi

d)

Vội, gấp

8.

てつだいます

a)

Lấy, chuyển

b)

Giúp (làm việc gì)

c)

Dừng, đỗ

d)

Cho xem

9.

のりかえます

a)

Đi lên (tàu)

b)

Xuống (tàu)

c)

Đổi tàu

d)

Cho vào

10.

Bấm, ấn

a)

おします

b)

でます

c)

はじめます

d)

おろします

11.

Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống:

らいしゅう だいがく(   )はいります。

a)

b)

c)

d)

12.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

まいにち(   )を あびて、ごはんを たべます。

a)

しゅくだい

b)

おふろ

c)

ツァワー

d)

シャワー

13.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A 「あのう、Bさんの でんわばんご、(   )か。」

a)

おきます

b)

とります

c)

しります

d)

すみます

14.

たちます

a)

Cầm, mang

b)

Đợi, chờ

c)

Ngồi xuống

d)

Đứng lên

15.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

A  「すみませんが、でんきを(   )ても いいですか。」

a)

つけ

b)

けし

c)

あけ

d)

しめ

16.

Địa chỉ

a)

じゅうしょ

b)

じゅしょ

c)

じゅうそ

d)

じゅそう

17.

はじめます

a)

Kết thúc

b)

Tham quan

c)

Mở sách

d)

Bắt đầu

18.

みじかい

a)

Sáng

b)

Ngắn

c)

Yên tĩnh

d)

Náo nhiệt

19.

せいひん

a)

Quần áo

b)

Phần mềm

c)

Kim từ điển

d)

Sản phẩm

20.

Nghiên cứu

a)

けんきゅします

b)

けんきゅうします

c)

けんがくします

d)

けんかくします