wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tổng ôn lớp 3

Total questions: 48

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

He ___ my brother

a)

is

b)

are

c)

am

2.

I ___ Tommy

a)

is

b)

are

c)

am

3.

You ___ my friend.

a)

is

b)

are

c)

am

4.

It ___ her desk.

a)

is

b)

are

c)

am

5.

They ___ my pencil.

a)

is

b)

are

c)

am

6.

quyển sách của chúng tôi

(a)  

7.

We ___ family.

a)

is

b)

are

c)

am

8.

cục tẩy của tôi

(a)  

9.

thước kẻ của cô ấy

(a)  

10.

bà của chúng ta

(a)  

11.

Cái ghế của anh ấy

(a)  

12.

bàn học của họ

(a)  

13.

Điền is/am/ is

They ……………………… my table.

(a)  

14.

Điền is/are/am

You…………………my aunt.

(a)  

15.

Điền is/am/ is

We …………… sister.

(a)  

16.

Điền is/am/ is

She ……. my aunt.

(a)  

17.

Điền is/am/ is

He ……. my uncle

(a)  

18.

Điền is/am/ is

He ……. funny

(a)  

19.

Cao

(a)  

20.

THẤP

(a)  

21.

TRẺ

(a)  

22.

GIÀ

(a)  

23.

Vui tính

(a)  

24.

pen

a)

bút

b)

quyển vở

c)

bút chì

d)

quyển sách

25.

book

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

bút chì

d)

quyển sách

26.

cây thước

a)

sharpener

b)

school bag

c)

pencil sharpener

d)

ruler

27.

This is my ...

(a)  

28.

This is my ...

(a)  

29.

what is this?

a)

board

b)

boord

c)

borda

d)

bdora

30.
a)

Stand Up

b)

Sit Down

c)

Be quiet

d)

close the door

31.
a)

Open the book

b)

Close the book

c)

Take the pencil

d)

Open the window

32.

Nhìn lên bảng

a)

Look at the board

b)

Stand up

c)

Sit down

d)

Look at

33.

Đứng lên

(a)  

34.

Ngồi xuống

(a)  

35.

MẸ

(a)  

36.

Con xin phép vào lớp

a)

come in

b)

go out

c)

May i come in?

d)

May i go out?

37.

Điền từ vựng tương ứng với hình ảnh bên

(a)  

38.

LOOK AT MY (a)  

39.

LOOK AT MY (a)  

40.

TÍNH TỪ SỞ HỮU CỦA I

a)

MY

b)

YOUR

c)

OUR

d)

HIS

41.

TÍNH TỪ SỞ HỮU CỦA "THEY"

a)

MY

b)

THEIR

c)

OUR

d)

HIS

42.

TÍNH TỪ SỞ HỮU CỦA "YOU"

a)

MY

b)

YOUR

c)

OUR

d)

HIS

43.

TÍNH TỪ SỞ HỮU CỦA "IT"

a)

MY

b)

YOUR

c)

OUR

d)

ITS

44.

TÍNH TỪ SỞ HỮU CỦA "SHE"

a)

MY

b)

HER

c)

OUR

d)

HIS

45.

TÍNH TỪ SỞ HỮU CỦA "HE"

a)

MY

b)

HER

c)

OUR

d)

HIS

46.

gia đình của họ

(a)  

47.

em bé của cô ấy

(a)  

48.

con mèo của tôi

(a)