Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 36회 (21~31번)

Total questions: 168

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.
현대 사회
a)
xã hội hiện đại
b)
thua
c)
trái lại
d)
duy trì
e)
y nguyên
2.
인구
a)
nhân khẩu
b)
xã hội hiện đại
c)
thua
d)
trái lại
e)
duy trì
3.
증가
a)
sự tăng lên
b)
nhân khẩu
c)
xã hội hiện đại
d)
thua
e)
trái lại
4.
산업
a)
công nghiệp
b)
sự tăng lên
c)
nhân khẩu
d)
xã hội hiện đại
e)
thua
5.
발전
a)
sự phát triển
b)
công nghiệp
c)
sự tăng lên
d)
nhân khẩu
e)
xã hội hiện đại
6.
환경오염
a)
ô nhiễm môi trường
b)
sự phát triển
c)
công nghiệp
d)
sự tăng lên
e)
nhân khẩu
7.
심각하다
a)
nghiêm trọng
b)
ô nhiễm môi trường
c)
sự phát triển
d)
công nghiệp
e)
sự tăng lên
8.
수준
a)
tiêu chuẩn
b)
nghiêm trọng
c)
ô nhiễm môi trường
d)
sự phát triển
e)
công nghiệp
9.
수질 오염
a)
ô nhiễm nguồn nước
b)
tiêu chuẩn
c)
nghiêm trọng
d)
ô nhiễm môi trường
e)
sự phát triển
10.
생존
a)
sự sinh tồn
b)
ô nhiễm nguồn nước
c)
tiêu chuẩn
d)
nghiêm trọng
e)
ô nhiễm môi trường
11.
직결되다
a)
liên quan trực tiếp
b)
sự sinh tồn
c)
ô nhiễm nguồn nước
d)
tiêu chuẩn
e)
nghiêm trọng
12.
문제
a)
vấn đề
b)
liên quan trực tiếp
c)
sự sinh tồn
d)
ô nhiễm nguồn nước
e)
tiêu chuẩn
13.
우려하다
a)
lo ngại
b)
vấn đề
c)
liên quan trực tiếp
d)
sự sinh tồn
e)
ô nhiễm nguồn nước
14.
그러나
a)
nhưng
b)
lo ngại
c)
vấn đề
d)
liên quan trực tiếp
e)
sự sinh tồn
15.
막다
a)
ngăn chặn
b)
nhưng
c)
lo ngại
d)
vấn đề
e)
liên quan trực tiếp
16.
구체적
a)
tính cụ thể
b)
ngăn chặn
c)
nhưng
d)
lo ngại
e)
vấn đề
17.
노력
a)
nỗ lực
b)
tính cụ thể
c)
ngăn chặn
d)
nhưng
e)
lo ngại
18.
부족하다
a)
thiếu
b)
nỗ lực
c)
tính cụ thể
d)
ngăn chặn
e)
nhưng
19.
방지하다
a)
ngăn cản
b)
thiếu
c)
nỗ lực
d)
tính cụ thể
e)
ngăn chặn
20.
실천
a)
việc đưa vào thực tiễn
b)
ngăn cản
c)
thiếu
d)
nỗ lực
e)
tính cụ thể
21.
이루어지다
a)
được tạo thành, đạt được
b)
việc đưa vào thực tiễn
c)
ngăn cản
d)
thiếu
e)
nỗ lực
22.
자녀
a)
con cái
b)
được tạo thành, đạt được
c)
việc đưa vào thực tiễn
d)
ngăn cản
e)
thiếu
23.
안심하다
a)
an tâm
b)
con cái
c)
được tạo thành, đạt được
d)
việc đưa vào thực tiễn
e)
ngăn cản
24.
천 리 길도 한 걸음부터
a)
đường thiên lí cũng bắt đầu từ một bước chân
b)
an tâm
c)
con cái
d)
được tạo thành, đạt được
e)
việc đưa vào thực tiễn
25.
상황
a)
tình hình
b)
đường thiên lí cũng bắt đầu từ một bước chân
c)
an tâm
d)
con cái
e)
được tạo thành, đạt được
26.
학창시절
a)
thời đi học
b)
tình hình
c)
đường thiên lí cũng bắt đầu từ một bước chân
d)
an tâm
e)
con cái
27.
대학에 합격하다
a)
đỗ vào đại học
b)
thời đi học
c)
tình hình
d)
đường thiên lí cũng bắt đầu từ một bước chân
e)
an tâm
28.
그토록
a)
đến mức, đến thế
b)
đỗ vào đại học
c)
thời đi học
d)
tình hình
e)
đường thiên lí cũng bắt đầu từ một bước chân
29.
바라다
a)
mong ước
b)
đến mức, đến thế
c)
đỗ vào đại học
d)
thời đi học
e)
tình hình
30.
시간제 아르바이트
a)
việc làm thêm theo giờ
b)
mong ước
c)
đến mức, đến thế
d)
đỗ vào đại học
e)
thời đi học
31.
빠듯하다
a)
eo hẹp, vừa đủ
b)
việc làm thêm theo giờ
c)
mong ước
d)
đến mức, đến thế
e)
đỗ vào đại học
32.
늘
a)
luôn luôn
b)
eo hẹp, vừa đủ
c)
việc làm thêm theo giờ
d)
mong ước
e)
đến mức, đến thế
33.
당연히
a)
đương nhiên
b)
luôn luôn
c)
eo hẹp, vừa đủ
d)
việc làm thêm theo giờ
e)
mong ước
34.
주로
a)
chủ yếu
b)
đương nhiên
c)
luôn luôn
d)
eo hẹp, vừa đủ
e)
việc làm thêm theo giờ
35.
제대로
a)
một cách đúng cách
b)
chủ yếu
c)
đương nhiên
d)
luôn luôn
e)
eo hẹp, vừa đủ
36.
안쓰럽다
a)
day dứt, áy náy
b)
một cách đúng cách
c)
chủ yếu
d)
đương nhiên
e)
luôn luôn
37.
전액
a)
toàn bộ số tiền
b)
day dứt, áy náy
c)
một cách đúng cách
d)
chủ yếu
e)
đương nhiên
38.
장학금
a)
tiền học bổng
b)
toàn bộ số tiền
c)
day dứt, áy náy
d)
một cách đúng cách
e)
chủ yếu
39.
지방 대학
a)
đại học địa phương
b)
tiền học bổng
c)
toàn bộ số tiền
d)
day dứt, áy náy
e)
một cách đúng cách
40.
포기하다
a)
bỏ cuộc
b)
đại học địa phương
c)
tiền học bổng
d)
toàn bộ số tiền
e)
day dứt, áy náy
41.
택하다
a)
chọn lựa
b)
bỏ cuộc
c)
đại học địa phương
d)
tiền học bổng
e)
toàn bộ số tiền
42.
서울행
a)
hướng Seoul
b)
chọn lựa
c)
bỏ cuộc
d)
đại học địa phương
e)
tiền học bổng
43.
형편이 어렵다
a)
hoàn cảnh khó khăn
b)
hướng Seoul
c)
chọn lựa
d)
bỏ cuộc
e)
đại học địa phương
44.
부담
a)
gánh nặng
b)
hoàn cảnh khó khăn
c)
hướng Seoul
d)
chọn lựa
e)
bỏ cuộc
45.
더하다
a)
thêm vào
b)
gánh nặng
c)
hoàn cảnh khó khăn
d)
hướng Seoul
e)
chọn lựa
46.
꼴
a)
hoàn cảnh, bộ dạng
b)
thêm vào
c)
gánh nặng
d)
hoàn cảnh khó khăn
e)
hướng Seoul
47.
곤란하다
a)
khó khăn
b)
hoàn cảnh, bộ dạng
c)
thêm vào
d)
gánh nặng
e)
hoàn cảnh khó khăn
48.
속상하다
a)
buồn phiền
b)
khó khăn
c)
hoàn cảnh, bộ dạng
d)
thêm vào
e)
gánh nặng
49.
답답하다
a)
bức bối, khó chịu
b)
buồn phiền
c)
khó khăn
d)
hoàn cảnh, bộ dạng
e)
thêm vào
50.
억울하다
a)
oan ức
b)
bức bối, khó chịu
c)
buồn phiền
d)
khó khăn
e)
hoàn cảnh, bộ dạng
51.
생활비
a)
sinh hoạt phí
b)
oan ức
c)
bức bối, khó chịu
d)
buồn phiền
e)
khó khăn
52.
넉넉하다
a)
đầy đủ, dư dả
b)
sinh hoạt phí
c)
oan ức
d)
bức bối, khó chịu
e)
buồn phiền
53.
꿈을 이루다
a)
đạt được giấc mơ
b)
đầy đủ, dư dả
c)
sinh hoạt phí
d)
oan ức
e)
bức bối, khó chịu
54.
뮤지컬
a)
nhạc kịch
b)
đạt được giấc mơ
c)
đầy đủ, dư dả
d)
sinh hoạt phí
e)
oan ức
55.
볼거리
a)
cái để xem, trò giải trí
b)
nhạc kịch
c)
đạt được giấc mơ
d)
đầy đủ, dư dả
e)
sinh hoạt phí
56.
즐기다
a)
tận hưởng, thích thú
b)
cái để xem, trò giải trí
c)
nhạc kịch
d)
đạt được giấc mơ
e)
đầy đủ, dư dả
57.
구경하다
a)
tham quan, ngắm nghía
b)
tận hưởng, thích thú
c)
cái để xem, trò giải trí
d)
nhạc kịch
e)
đạt được giấc mơ
58.
구경할 거리
a)
cái để xem
b)
tham quan, ngắm nghía
c)
tận hưởng, thích thú
d)
cái để xem, trò giải trí
e)
nhạc kịch
59.
배구팀
a)
đội bóng chuyền
b)
cái để xem
c)
tham quan, ngắm nghía
d)
tận hưởng, thích thú
e)
cái để xem, trò giải trí
60.
젊다
a)
trẻ trung
b)
đội bóng chuyền
c)
cái để xem
d)
tham quan, ngắm nghía
e)
tận hưởng, thích thú
61.
갈아입다
a)
thay quần áo
b)
trẻ trung
c)
đội bóng chuyền
d)
cái để xem
e)
tham quan, ngắm nghía
62.
날다
a)
bay
b)
thay quần áo
c)
trẻ trung
d)
đội bóng chuyền
e)
cái để xem
63.
유니품
a)
đồng phục
b)
bay
c)
thay quần áo
d)
trẻ trung
e)
đội bóng chuyền
64.
경기
a)
trận đấu
b)
đồng phục
c)
bay
d)
thay quần áo
e)
trẻ trung
65.
구성되다
a)
được hình thành
b)
trận đấu
c)
đồng phục
d)
bay
e)
thay quần áo
66.
부동산
a)
bất động sản
b)
được hình thành
c)
trận đấu
d)
đồng phục
e)
bay
67.
정책
a)
chính sách
b)
bất động sản
c)
được hình thành
d)
trận đấu
e)
đồng phục
68.
엇갈리다
a)
lệch, bất đồng
b)
chính sách
c)
bất động sản
d)
được hình thành
e)
trận đấu
69.
거두다
a)
đạt được
b)
lệch, bất đồng
c)
chính sách
d)
bất động sản
e)
được hình thành
70.
관심이 쏠리다
a)
đổ dồn sự quan tâm
b)
đạt được
c)
lệch, bất đồng
d)
chính sách
e)
bất động sản
71.
정책이 세워지다
a)
chính sách được xây dựng
b)
đổ dồn sự quan tâm
c)
đạt được
d)
lệch, bất đồng
e)
chính sách
72.
나뉘다
a)
được chia ra
b)
chính sách được xây dựng
c)
đổ dồn sự quan tâm
d)
đạt được
e)
lệch, bất đồng
73.
순서
a)
thứ tự
b)
được chia ra
c)
chính sách được xây dựng
d)
đổ dồn sự quan tâm
e)
đạt được
74.
정하다
a)
định, chọn
b)
thứ tự
c)
được chia ra
d)
chính sách được xây dựng
e)
đổ dồn sự quan tâm
75.
가위바위보
a)
trò chơi oẳn tù tì
b)
định, chọn
c)
thứ tự
d)
được chia ra
e)
chính sách được xây dựng
76.
자세히
a)
một cách chi tiết
b)
trò chơi oẳn tù tì
c)
định, chọn
d)
thứ tự
e)
được chia ra
77.
관찰하다
a)
quan sát
b)
một cách chi tiết
c)
trò chơi oẳn tù tì
d)
định, chọn
e)
thứ tự
78.
발견하다
a)
phát hiện
b)
quan sát
c)
một cách chi tiết
d)
trò chơi oẳn tù tì
e)
định, chọn
79.
이기다
a)
thắng
b)
phát hiện
c)
quan sát
d)
một cách chi tiết
e)
trò chơi oẳn tù tì
80.
선택하다
a)
lựa chọn
b)
thắng
c)
phát hiện
d)
quan sát
e)
một cách chi tiết
81.
그대로
a)
y nguyên
b)
lựa chọn
c)
thắng
d)
phát hiện
e)
quan sát
82.
유지하다
a)
duy trì
b)
y nguyên
c)
lựa chọn
d)
thắng
e)
phát hiện
83.
반면에
a)
trái lại
b)
duy trì
c)
y nguyên
d)
lựa chọn
e)
thắng
84.
지다
a)
thua
b)
trái lại
c)
duy trì
d)
y nguyên
e)
lựa chọn
85.

trường hợp

(a)  

86.

tính khoảnh khắc

(a)  

87.

hành động

(a)  

88.

bản năng

(a)  

89.

có lợi

(a)  

90.

phản ứng

(a)  

91.

đa dạng

(a)  

92.

chủng loại

(a)  

93.

nhất định

(a)  

94.

khuynh hướng

(a)  

95.

đồng nhất

(a)  

96.

tần xuất

(a)  

97.

điều kiện

(a)  

98.

mềm mại

(a)  

99.

quyết định, kết luận

(a)  

100.

yếu tố

(a)  

101.

không khí

(a)  

102.

chín, lớn phổng lên

(a)  

103.

nguyên liệu

(a)  

104.

truyền vào, đổ vào

(a)  

105.

thể tích, khổ

(a)  

106.

dần dần

(a)  

107.

tăng lên

(a)  

108.

tổ chức

(a)  

109.

tức là

(a)  

110.

truyền, thổi vào

(a)  

111.

tỉ lệ

(a)  

112.

tan ra

(a)  

113.

làm đông

(a)  

114.

ẩn nấp, giấu

(a)  

115.

cứng

(a)  

116.

đá, băng

(a)  

117.

xuất hiện

(a)  

118.

biến mất

(a)  

119.

thoát khỏi

(a)  

120.

sai, nhầm

(a)  

121.

điều chỉnh

(a)  

122.

con người

(a)  

123.

việc ở đời

(a)  

124.

chấp nhận, tiếp nhận

(a)  

125.

người yêu

(a)  

126.

chia tay

(a)  

127.

lời bài hát

(a)  

128.

toàn bộ

(a)  

129.

hài lòng

(a)  

130.

nhìn chằm chằm

(a)  

131.

học sinh cấp 3

(a)  

132.

mang thai

(a)  

133.

đường phố

(a)  

134.

một cách đặc biệt, khác thường

(a)  

135.

thai phụ

(a)  

136.

lọt vào mắt

(a)  

137.

như thế này

(a)  

138.

sự kiện

(a)  

139.

phản chiếu

(a)  

140.

tính tương tự

(a)  

141.

đồng cảm

(a)  

142.

lập trường, quan điểm

(a)  

143.

tự truyện

(a)  

144.

khóa học

(a)  

145.

lớp người cao tuổi

(a)  

146.

nhân vật

(a)  

147.

nhật kí đời người

(a)  

148.

định kiến, quan niệm cố hữu

(a)  

149.

thoát ra khỏi

(a)  

150.

đi qua

(a)  

151.

ghi chép

(a)  

152.

để lại

(a)  

153.

người cao tuổi

(a)  

154.

trải qua chiến tranh

(a)  

155.

ngày nay

(a)  

156.

chói mắt

(a)  

157.

tăng trưởng kinh tế

(a)  

158.

vai trò chính, nhân vật chính

(a)  

159.

nhân chứng

(a)  

160.

dấu vết

(a)  

161.

nhân sinh

(a)  

162.

nhìn lại, tự suy xét

(a)  

163.

quá trình

(a)  

164.

cá nhân

(a)  

165.

nhân sinh quan

(a)  

166.

triết học

(a)  

167.

lịch sử hiện đại

(a)  

168.

công nghiệp hóa

(a)