WorksheetsMs Kim Topik_읽기 36회 (21~31번)
Total questions: 168
Worksheet time: 1hrs 24mins
trường hợp
(a)
tính khoảnh khắc
(a)
hành động
(a)
bản năng
(a)
có lợi
(a)
phản ứng
(a)
đa dạng
(a)
chủng loại
(a)
nhất định
(a)
khuynh hướng
(a)
đồng nhất
(a)
tần xuất
(a)
điều kiện
(a)
mềm mại
(a)
quyết định, kết luận
(a)
yếu tố
(a)
không khí
(a)
chín, lớn phổng lên
(a)
nguyên liệu
(a)
truyền vào, đổ vào
(a)
thể tích, khổ
(a)
dần dần
(a)
tăng lên
(a)
tổ chức
(a)
tức là
(a)
truyền, thổi vào
(a)
tỉ lệ
(a)
tan ra
(a)
làm đông
(a)
ẩn nấp, giấu
(a)
cứng
(a)
đá, băng
(a)
xuất hiện
(a)
biến mất
(a)
thoát khỏi
(a)
sai, nhầm
(a)
điều chỉnh
(a)
con người
(a)
việc ở đời
(a)
chấp nhận, tiếp nhận
(a)
người yêu
(a)
chia tay
(a)
lời bài hát
(a)
toàn bộ
(a)
hài lòng
(a)
nhìn chằm chằm
(a)
học sinh cấp 3
(a)
mang thai
(a)
đường phố
(a)
một cách đặc biệt, khác thường
(a)
thai phụ
(a)
lọt vào mắt
(a)
như thế này
(a)
sự kiện
(a)
phản chiếu
(a)
tính tương tự
(a)
đồng cảm
(a)
lập trường, quan điểm
(a)
tự truyện
(a)
khóa học
(a)
lớp người cao tuổi
(a)
nhân vật
(a)
nhật kí đời người
(a)
định kiến, quan niệm cố hữu
(a)
thoát ra khỏi
(a)
đi qua
(a)
ghi chép
(a)
để lại
(a)
người cao tuổi
(a)
trải qua chiến tranh
(a)
ngày nay
(a)
chói mắt
(a)
tăng trưởng kinh tế
(a)
vai trò chính, nhân vật chính
(a)
nhân chứng
(a)
dấu vết
(a)
nhân sinh
(a)
nhìn lại, tự suy xét
(a)
quá trình
(a)
cá nhân
(a)
nhân sinh quan
(a)
triết học
(a)
lịch sử hiện đại
(a)
công nghiệp hóa
(a)
