Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G8_Unit 5_Our customs and traditions

Total questions: 129

Worksheet time: 2hrs 37mins

Name
Class
Date
1.
acrobatics
a)
xiếc, các động tác nhào lộn (n)
b)
xua đuổi
c)
lễ cúng (n)
d)
nghi thức, nghi lễ (n)
e)
thả cá chép
2.
admire
a)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)
b)
xiếc, các động tác nhào lộn (n)
c)
xua đuổi
d)
lễ cúng (n)
e)
nghi thức, nghi lễ (n)
3.
bad spirit
a)
điều xấu xa, tà ma (n)
b)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)
c)
xiếc, các động tác nhào lộn (n)
d)
xua đuổi
e)
lễ cúng (n)
4.
bamboo flute
a)
sáo trúc (n)
b)
điều xấu xa, tà ma (n)
c)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)
d)
xiếc, các động tác nhào lộn (n)
e)
xua đuổi
5.
break with tradition
a)
phá vỡ truyền thống
b)
sáo trúc (n)
c)
điều xấu xa, tà ma (n)
d)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)
e)
xiếc, các động tác nhào lộn (n)
6.
carp
a)
cá chép (n)
b)
phá vỡ truyền thống
c)
sáo trúc (n)
d)
điều xấu xa, tà ma (n)
e)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)
7.
release a carp
a)
thả cá chép
b)
cá chép (n)
c)
phá vỡ truyền thống
d)
sáo trúc (n)
e)
điều xấu xa, tà ma (n)
8.
ceremony
a)
nghi thức, nghi lễ (n)
b)
thả cá chép
c)
cá chép (n)
d)
phá vỡ truyền thống
e)
sáo trúc (n)
9.
worshipping ceremony
a)
lễ cúng (n)
b)
nghi thức, nghi lễ (n)
c)
thả cá chép
d)
cá chép (n)
e)
phá vỡ truyền thống
10.
chase away
a)
xua đuổi
b)
lễ cúng (n)
c)
nghi thức, nghi lễ (n)
d)
thả cá chép
e)
cá chép (n)
11.
xiếc, các động tác nhào lộn (n)
a)
acrobatics
b)
chase away
c)
worshipping ceremony
d)
ceremony
e)
release a carp
12.
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)
a)
admire
b)
acrobatics
c)
chase away
d)
worshipping ceremony
e)
ceremony
13.
điều xấu xa, tà ma (n)
a)
bad spirit
b)
admire
c)
acrobatics
d)
chase away
e)
worshipping ceremony
14.
sáo trúc (n)
a)
bamboo flute
b)
bad spirit
c)
admire
d)
acrobatics
e)
chase away
15.
phá vỡ truyền thống
a)
break with tradition
b)
bamboo flute
c)
bad spirit
d)
admire
e)
acrobatics
16.
cá chép (n)
a)
carp
b)
break with tradition
c)
bamboo flute
d)
bad spirit
e)
admire
17.
thả cá chép
a)
release a carp
b)
carp
c)
break with tradition
d)
bamboo flute
e)
bad spirit
18.
nghi thức, nghi lễ (n)
a)
ceremony
b)
release a carp
c)
carp
d)
break with tradition
e)
bamboo flute
19.
lễ cúng (n)
a)
worshipping ceremony
b)
ceremony
c)
release a carp
d)
carp
e)
break with tradition
20.
xua đuổi
a)
chase away
b)
worshipping ceremony
c)
ceremony
d)
release a carp
e)
carp
21.

xiếc, các động tác nhào lộn (n)

(a)  

22.

ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)

(a)  

23.

điều xấu xa, tà ma (n)

(a)  

24.

sáo trúc (n)

(a)  

25.

phá vỡ truyền thống

(a)  

26.

cá chép (n)

(a)  

27.

thả cá chép

(a)  

28.

nghi thức, nghi lễ (n)

(a)  

29.

lễ cúng (n)

(a)  

30.

xua đuổi

(a)  

31.
chase away bad spirits
a)
xua đuổi tà ma
b)
vật trang trí
c)
theo phong tục làm gì
d)
phong tục (n)
e)
thí sinh, người thi đấu (n)
32.
cheer
a)
tiếng cổ vũ, reo hò (n)
b)
xua đuổi tà ma
c)
vật trang trí
d)
theo phong tục làm gì
e)
phong tục (n)
33.
three cheers for sb
a)
hoan hô, chúc mừng ai
b)
tiếng cổ vũ, reo hò (n)
c)
xua đuổi tà ma
d)
vật trang trí
e)
theo phong tục làm gì
34.
give a cheer
a)
reo hò
b)
hoan hô, chúc mừng ai
c)
tiếng cổ vũ, reo hò (n)
d)
xua đuổi tà ma
e)
vật trang trí
35.
coastal
a)
thuộc ven biển, duyên hải (adj)
b)
reo hò
c)
hoan hô, chúc mừng ai
d)
tiếng cổ vũ, reo hò (n)
e)
xua đuổi tà ma
36.
coastal area
a)
vùng duyên hải
b)
thuộc ven biển, duyên hải (adj)
c)
reo hò
d)
hoan hô, chúc mừng ai
e)
tiếng cổ vũ, reo hò (n)
37.
contestant
a)
thí sinh, người thi đấu (n)
b)
vùng duyên hải
c)
thuộc ven biển, duyên hải (adj)
d)
reo hò
e)
hoan hô, chúc mừng ai
38.
custom
a)
phong tục (n)
b)
thí sinh, người thi đấu (n)
c)
vùng duyên hải
d)
thuộc ven biển, duyên hải (adj)
e)
reo hò
39.
follow the custom to do sth
a)
theo phong tục làm gì
b)
phong tục (n)
c)
thí sinh, người thi đấu (n)
d)
vùng duyên hải
e)
thuộc ven biển, duyên hải (adj)
40.
decorative items
a)
vật trang trí
b)
theo phong tục làm gì
c)
phong tục (n)
d)
thí sinh, người thi đấu (n)
e)
vùng duyên hải
41.
xua đuổi tà ma
a)
chase away bad spirits
b)
decorative items
c)
follow the custom to do sth
d)
custom
e)
contestant
42.
tiếng cổ vũ, reo hò (n)
a)
cheer
b)
chase away bad spirits
c)
decorative items
d)
follow the custom to do sth
e)
custom
43.
hoan hô, chúc mừng ai
a)
three cheers for sb
b)
cheer
c)
chase away bad spirits
d)
decorative items
e)
follow the custom to do sth
44.
reo hò
a)
give a cheer
b)
three cheers for sb
c)
cheer
d)
chase away bad spirits
e)
decorative items
45.
thuộc ven biển, duyên hải (adj)
a)
coastal
b)
give a cheer
c)
three cheers for sb
d)
cheer
e)
chase away bad spirits
46.
vùng duyên hải
a)
coastal area
b)
coastal
c)
give a cheer
d)
three cheers for sb
e)
cheer
47.
thí sinh, người thi đấu (n)
a)
contestant
b)
coastal area
c)
coastal
d)
give a cheer
e)
three cheers for sb
48.
phong tục (n)
a)
custom
b)
contestant
c)
coastal area
d)
coastal
e)
give a cheer
49.
theo phong tục làm gì
a)
follow the custom to do sth
b)
custom
c)
contestant
d)
coastal area
e)
coastal
50.
vật trang trí
a)
decorative items
b)
follow the custom to do sth
c)
custom
d)
contestant
e)
coastal area
51.

xua đuổi tà ma

(a)  

52.

tiếng cổ vũ, reo hò (n)

(a)  

53.

hoan hô, chúc mừng ai

(a)  

54.

reo hò

(a)  

55.

thuộc ven biển, duyên hải (adj)

(a)  

56.

vùng duyên hải

(a)  

57.

thí sinh, người thi đấu (n)

(a)  

58.

phong tục (n)

(a)  

59.

theo phong tục làm gì

(a)  

60.

vật trang trí

(a)  

61.
dress up
a)
hóa trang, ăn diện
b)
tuổi thọ (n)
c)
đèn lồng (n)
d)
cây quất (n)
e)
thờ cúng ông Táo
62.
family bonding
a)
sự gắn kết tình cảm gia đình (n)
b)
hóa trang, ăn diện
c)
tuổi thọ (n)
d)
đèn lồng (n)
e)
cây quất (n)
63.
family reunion
a)
sum họp gia đình (n)_
b)
sự gắn kết tình cảm gia đình (n)
c)
hóa trang, ăn diện
d)
tuổi thọ (n)
e)
đèn lồng (n)
64.
festival goer
a)
người đi xem lễ hội
b)
sum họp gia đình (n)_
c)
sự gắn kết tình cảm gia đình (n)
d)
hóa trang, ăn diện
e)
tuổi thọ (n)
65.
host family
a)
gia chủ, chủ nhà
b)
người đi xem lễ hội
c)
sum họp gia đình (n)_
d)
sự gắn kết tình cảm gia đình (n)
e)
hóa trang, ăn diện
66.
Kitchen God
a)
ông Táo
b)
gia chủ, chủ nhà
c)
người đi xem lễ hội
d)
sum họp gia đình (n)_
e)
sự gắn kết tình cảm gia đình (n)
67.
worship Kitchen God
a)
thờ cúng ông Táo
b)
ông Táo
c)
gia chủ, chủ nhà
d)
người đi xem lễ hội
e)
sum họp gia đình (n)_
68.
kumquat tree
a)
cây quất (n)
b)
thờ cúng ông Táo
c)
ông Táo
d)
gia chủ, chủ nhà
e)
người đi xem lễ hội
69.
lantern
a)
đèn lồng (n)
b)
cây quất (n)
c)
thờ cúng ông Táo
d)
ông Táo
e)
gia chủ, chủ nhà
70.
longevity
a)
tuổi thọ (n)
b)
đèn lồng (n)
c)
cây quất (n)
d)
thờ cúng ông Táo
e)
ông Táo
71.
hóa trang, ăn diện
a)
dress up
b)
longevity
c)
lantern
d)
kumquat tree
e)
worship Kitchen God
72.
sự gắn kết tình cảm gia đình (n)
a)
family bonding
b)
dress up
c)
longevity
d)
lantern
e)
kumquat tree
73.
sum họp gia đình (n)_
a)
family reunion
b)
family bonding
c)
dress up
d)
longevity
e)
lantern
74.
người đi xem lễ hội
a)
festival goer
b)
family reunion
c)
family bonding
d)
dress up
e)
longevity
75.
gia chủ, chủ nhà
a)
host family
b)
festival goer
c)
family reunion
d)
family bonding
e)
dress up
76.
ông Táo
a)
Kitchen God
b)
host family
c)
festival goer
d)
family reunion
e)
family bonding
77.
thờ cúng ông Táo
a)
worship Kitchen God
b)
Kitchen God
c)
host family
d)
festival goer
e)
family reunion
78.
cây quất (n)
a)
kumquat tree
b)
worship Kitchen God
c)
Kitchen God
d)
host family
e)
festival goer
79.
đèn lồng (n)
a)
lantern
b)
kumquat tree
c)
worship Kitchen God
d)
Kitchen God
e)
host family
80.
tuổi thọ (n)
a)
longevity
b)
lantern
c)
kumquat tree
d)
worship Kitchen God
e)
Kitchen God
81.

hóa trang, ăn diện

(a)  

82.

sự gắn kết tình cảm gia đình (n)

(a)  

83.

sum họp gia đình (n)_

(a)  

84.

người đi xem lễ hội

(a)  

85.

gia chủ, chủ nhà

(a)  

86.

ông Táo

(a)  

87.

thờ cúng ông Táo

(a)  

88.

cây quất (n)

(a)  

89.

đèn lồng (n)

(a)  

90.

tuổi thọ (n)

(a)  

91.
martial arts
a)
võ thuật (n)
b)
cốm (n)
c)
thờ phụng, tôn thờ (v)
d)
múa lân (n)
e)
phép tắc ăn uống (n)
92.
monk
a)
nhà sư (n)
b)
võ thuật (n)
c)
cốm (n)
d)
thờ phụng, tôn thờ (v)
e)
múa lân (n)
93.
offerings
a)
đồ thờ cúng (n)
b)
nhà sư (n)
c)
võ thuật (n)
d)
cốm (n)
e)
thờ phụng, tôn thờ (v)
94.
ornamental tree
a)
cây cảnh (n)
b)
đồ thờ cúng (n)
c)
nhà sư (n)
d)
võ thuật (n)
e)
cốm (n)
95.
peach blossom
a)
hoa đào (n)
b)
cây cảnh (n)
c)
đồ thờ cúng (n)
d)
nhà sư (n)
e)
võ thuật (n)
96.
pray
a)
cầu nguyện (v)
b)
hoa đào (n)
c)
cây cảnh (n)
d)
đồ thờ cúng (n)
e)
nhà sư (n)
97.
preserve
a)
bảo tồn (v)
b)
cầu nguyện (v)
c)
hoa đào (n)
d)
cây cảnh (n)
e)
đồ thờ cúng (n)
98.
release
a)
thả, phóng thích (v)
b)
bảo tồn (v)
c)
cầu nguyện (v)
d)
hoa đào (n)
e)
cây cảnh (n)
99.
row the boat
a)
chèo thuyền (v)
b)
thả, phóng thích (v)
c)
bảo tồn (v)
d)
cầu nguyện (v)
e)
hoa đào (n)
100.
table manners
a)
phép tắc ăn uống (n)
b)
chèo thuyền (v)
c)
thả, phóng thích (v)
d)
bảo tồn (v)
e)
cầu nguyện (v)
101.
unicorn dance
a)
múa lân (n)
b)
phép tắc ăn uống (n)
c)
chèo thuyền (v)
d)
thả, phóng thích (v)
e)
bảo tồn (v)
102.
worship
a)
thờ phụng, tôn thờ (v)
b)
múa lân (n)
c)
phép tắc ăn uống (n)
d)
chèo thuyền (v)
e)
thả, phóng thích (v)
103.
young rice
a)
cốm (n)
b)
thờ phụng, tôn thờ (v)
c)
múa lân (n)
d)
phép tắc ăn uống (n)
e)
chèo thuyền (v)
104.
võ thuật (n)
a)
martial arts
b)
young rice
c)
worship
d)
unicorn dance
e)
table manners
105.
nhà sư (n)
a)
monk
b)
martial arts
c)
young rice
d)
worship
e)
unicorn dance
106.
đồ thờ cúng (n)
a)
offerings
b)
monk
c)
martial arts
d)
young rice
e)
worship
107.
cây cảnh (n)
a)
ornamental tree
b)
offerings
c)
monk
d)
martial arts
e)
young rice
108.
hoa đào (n)
a)
peach blossom
b)
ornamental tree
c)
offerings
d)
monk
e)
martial arts
109.
cầu nguyện (v)
a)
pray
b)
peach blossom
c)
ornamental tree
d)
offerings
e)
monk
110.
bảo tồn (v)
a)
preserve
b)
pray
c)
peach blossom
d)
ornamental tree
e)
offerings
111.
thả, phóng thích (v)
a)
release
b)
preserve
c)
pray
d)
peach blossom
e)
ornamental tree
112.
chèo thuyền (v)
a)
row the boat
b)
release
c)
preserve
d)
pray
e)
peach blossom
113.
phép tắc ăn uống (n)
a)
table manners
b)
row the boat
c)
release
d)
preserve
e)
pray
114.
múa lân (n)
a)
unicorn dance
b)
table manners
c)
row the boat
d)
release
e)
preserve
115.
thờ phụng, tôn thờ (v)
a)
worship
b)
unicorn dance
c)
table manners
d)
row the boat
e)
release
116.
cốm (n)
a)
young rice
b)
worship
c)
unicorn dance
d)
table manners
e)
row the boat
117.

võ thuật (n)

(a)  

118.

nhà sư (n)

(a)  

119.

đồ thờ cúng (n)

(a)  

120.

cây cảnh (n)

(a)  

121.

hoa đào (n)

(a)  

122.

cầu nguyện (v)

(a)  

123.

bảo tồn (v)

(a)  

124.

thả, phóng thích (v)

(a)  

125.

chèo thuyền (v)

(a)  

126.

phép tắc ăn uống (n)

(a)  

127.

múa lân (n)

(a)  

128.

thờ phụng, tôn thờ (v)

(a)  

129.

cốm (n)

(a)