wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G8_Unit 6_Lifestyles

Total questions: 153

Worksheet time: 2hrs 55mins

Name
Class
Date
1.
adopt
a)
thực hiện (v)
b)
thói quen (n)
c)
lời chào (n)
d)
chào hỏi ai bằng cái gì
e)
chào, chào hỏi (v)
2.
alive
a)
tồn tại, còn sống (adj)
b)
thực hiện (v)
c)
thói quen (n)
d)
lời chào (n)
e)
chào hỏi ai bằng cái gì
3.
behave
a)
cư xử (v)
b)
tồn tại, còn sống (adj)
c)
thực hiện (v)
d)
thói quen (n)
e)
lời chào (n)
4.
best-known
a)
nổi tiếng nhất (adj)
b)
cư xử (v)
c)
tồn tại, còn sống (adj)
d)
thực hiện (v)
e)
thói quen (n)
5.
bow
a)
cúi mình (v)
b)
nổi tiếng nhất (adj)
c)
cư xử (v)
d)
tồn tại, còn sống (adj)
e)
thực hiện (v)
6.
bow to sb
a)
cúi đầu trước ai
b)
cúi mình (v)
c)
nổi tiếng nhất (adj)
d)
cư xử (v)
e)
tồn tại, còn sống (adj)
7.
common
a)
phổ biến, thông thường (adj)
b)
cúi đầu trước ai
c)
cúi mình (v)
d)
nổi tiếng nhất (adj)
e)
cư xử (v)
8.
cuisine
a)
âm thực (n)
b)
phổ biến, thông thường (adj)
c)
cúi đầu trước ai
d)
cúi mình (v)
e)
nổi tiếng nhất (adj)
9.
dogsled
a)
xe trượt tuyết (n)
b)
âm thực (n)
c)
phổ biến, thông thường (adj)
d)
cúi đầu trước ai
e)
cúi mình (v)
10.
experience
a)
kinh nghiệm, trải nghiệm (n,v)
b)
xe trượt tuyết (n)
c)
âm thực (n)
d)
phổ biến, thông thường (adj)
e)
cúi đầu trước ai
11.
fascinating
a)
tuyệt vời, thú vị (adj)
b)
kinh nghiệm, trải nghiệm (n,v)
c)
xe trượt tuyết (n)
d)
âm thực (n)
e)
phổ biến, thông thường (adj)
12.
greet
a)
chào, chào hỏi (v)
b)
tuyệt vời, thú vị (adj)
c)
kinh nghiệm, trải nghiệm (n,v)
d)
xe trượt tuyết (n)
e)
âm thực (n)
13.
greet sb with sth
a)
chào hỏi ai bằng cái gì
b)
chào, chào hỏi (v)
c)
tuyệt vời, thú vị (adj)
d)
kinh nghiệm, trải nghiệm (n,v)
e)
xe trượt tuyết (n)
14.
greeting
a)
lời chào (n)
b)
chào hỏi ai bằng cái gì
c)
chào, chào hỏi (v)
d)
tuyệt vời, thú vị (adj)
e)
kinh nghiệm, trải nghiệm (n,v)
15.
habit
a)
thói quen (n)
b)
lời chào (n)
c)
chào hỏi ai bằng cái gì
d)
chào, chào hỏi (v)
e)
tuyệt vời, thú vị (adj)
16.
thực hiện (v)
a)
adopt
b)
habit
c)
greeting
d)
greet sb with sth
e)
greet
17.
tồn tại, còn sống (adj)
a)
alive
b)
adopt
c)
habit
d)
greeting
e)
greet sb with sth
18.
cư xử (v)
a)
behave
b)
alive
c)
adopt
d)
habit
e)
greeting
19.
nổi tiếng nhất (adj)
a)
best-known
b)
behave
c)
alive
d)
adopt
e)
habit
20.
cúi mình (v)
a)
bow
b)
best-known
c)
behave
d)
alive
e)
adopt
21.
cúi đầu trước ai
a)
bow to sb
b)
bow
c)
best-known
d)
behave
e)
alive
22.
phổ biến, thông thường (adj)
a)
common
b)
bow to sb
c)
bow
d)
best-known
e)
behave
23.
âm thực (n)
a)
cuisine
b)
common
c)
bow to sb
d)
bow
e)
best-known
24.
xe trượt tuyết (n)
a)
dogsled
b)
cuisine
c)
common
d)
bow to sb
e)
bow
25.
kinh nghiệm, trải nghiệm (n,v)
a)
experience
b)
dogsled
c)
cuisine
d)
common
e)
bow to sb
26.
tuyệt vời, thú vị (adj)
a)
fascinating
b)
experience
c)
dogsled
d)
cuisine
e)
common
27.
chào, chào hỏi (v)
a)
greet
b)
fascinating
c)
experience
d)
dogsled
e)
cuisine
28.
chào hỏi ai bằng cái gì
a)
greet sb with sth
b)
greet
c)
fascinating
d)
experience
e)
dogsled
29.
lời chào (n)
a)
greeting
b)
greet sb with sth
c)
greet
d)
fascinating
e)
experience
30.
thói quen (n)
a)
habit
b)
greeting
c)
greet sb with sth
d)
greet
e)
fascinating
31.

thực hiện (v)

(a)  

32.

tồn tại, còn sống (adj)

(a)  

33.

cư xử (v)

(a)  

34.

nổi tiếng nhất (adj)

(a)  

35.

cúi mình (v)

(a)  

36.

cúi đầu trước ai

(a)  

37.

phổ biến, thông thường (adj)

(a)  

38.

âm thực (n)

(a)  

39.

xe trượt tuyết (n)

(a)  

40.

kinh nghiệm, trải nghiệm (n,v)

(a)  

41.

tuyệt vời, thú vị (adj)

(a)  

42.

chào, chào hỏi (v)

(a)  

43.

chào hỏi ai bằng cái gì

(a)  

44.

lời chào (n)

(a)  

45.

thói quen (n)

(a)  

46.
in habit of
a)
có thói quen
b)
bữa sáng nhẹ nhàng
c)
nhẹ nhàng (adj)
d)
lối sống, phong cách sống (n)
e)
thong thả (adj)
47.
handshake
a)
bắt tay (v)
b)
có thói quen
c)
bữa sáng nhẹ nhàng
d)
nhẹ nhàng (adj)
e)
lối sống, phong cách sống (n)
48.
hurry
a)
vội vàng, hối hả (n, v)
b)
bắt tay (v)
c)
có thói quen
d)
bữa sáng nhẹ nhàng
e)
nhẹ nhàng (adj)
49.
in a hurry
a)
đang vội
b)
vội vàng, hối hả (n, v)
c)
bắt tay (v)
d)
có thói quen
e)
bữa sáng nhẹ nhàng
50.
igloo
a)
lều tuyết, nhà bằng tuyết (n)
b)
đang vội
c)
vội vàng, hối hả (n, v)
d)
bắt tay (v)
e)
có thói quen
51.
impact
a)
sự ảnh hưởng (n)
b)
lều tuyết, nhà bằng tuyết (n)
c)
đang vội
d)
vội vàng, hối hả (n, v)
e)
bắt tay (v)
52.
independent
a)
độc lập (adj)
b)
sự ảnh hưởng (n)
c)
lều tuyết, nhà bằng tuyết (n)
d)
đang vội
e)
vội vàng, hối hả (n, v)
53.
interact
a)
tương tác (v)
b)
độc lập (adj)
c)
sự ảnh hưởng (n)
d)
lều tuyết, nhà bằng tuyết (n)
e)
đang vội
54.
interaction
a)
sự tương tác (n)
b)
tương tác (v)
c)
độc lập (adj)
d)
sự ảnh hưởng (n)
e)
lều tuyết, nhà bằng tuyết (n)
55.
face-to-face interaction
a)
tương tác trực tiếp
b)
sự tương tác (n)
c)
tương tác (v)
d)
độc lập (adj)
e)
sự ảnh hưởng (n)
56.
kilt
a)
váy của người đàn ông Scotland
b)
tương tác trực tiếp
c)
sự tương tác (n)
d)
tương tác (v)
e)
độc lập (adj)
57.
leisurely
a)
thong thả (adj)
b)
váy của người đàn ông Scotland
c)
tương tác trực tiếp
d)
sự tương tác (n)
e)
tương tác (v)
58.
lifestyle
a)
lối sống, phong cách sống (n)
b)
thong thả (adj)
c)
váy của người đàn ông Scotland
d)
tương tác trực tiếp
e)
sự tương tác (n)
59.
light
a)
nhẹ nhàng (adj)
b)
lối sống, phong cách sống (n)
c)
thong thả (adj)
d)
váy của người đàn ông Scotland
e)
tương tác trực tiếp
60.
light breakfast
a)
bữa sáng nhẹ nhàng
b)
nhẹ nhàng (adj)
c)
lối sống, phong cách sống (n)
d)
thong thả (adj)
e)
váy của người đàn ông Scotland
61.
có thói quen
a)
in habit of
b)
light breakfast
c)
light
d)
lifestyle
e)
leisurely
62.
bắt tay (v)
a)
handshake
b)
in habit of
c)
light breakfast
d)
light
e)
lifestyle
63.
vội vàng, hối hả (n, v)
a)
hurry
b)
handshake
c)
in habit of
d)
light breakfast
e)
light
64.
đang vội
a)
in a hurry
b)
hurry
c)
handshake
d)
in habit of
e)
light breakfast
65.
lều tuyết, nhà bằng tuyết (n)
a)
igloo
b)
in a hurry
c)
hurry
d)
handshake
e)
in habit of
66.
sự ảnh hưởng (n)
a)
impact
b)
igloo
c)
in a hurry
d)
hurry
e)
handshake
67.
độc lập (adj)
a)
independent
b)
impact
c)
igloo
d)
in a hurry
e)
hurry
68.
tương tác (v)
a)
interact
b)
independent
c)
impact
d)
igloo
e)
in a hurry
69.
sự tương tác (n)
a)
interaction
b)
interact
c)
independent
d)
impact
e)
igloo
70.
tương tác trực tiếp
a)
face-to-face interaction
b)
interaction
c)
interact
d)
independent
e)
impact
71.
váy của người đàn ông Scotland
a)
kilt
b)
face-to-face interaction
c)
interaction
d)
interact
e)
independent
72.
thong thả (adj)
a)
leisurely
b)
kilt
c)
face-to-face interaction
d)
interaction
e)
interact
73.
lối sống, phong cách sống (n)
a)
lifestyle
b)
leisurely
c)
kilt
d)
face-to-face interaction
e)
interaction
74.
nhẹ nhàng (adj)
a)
light
b)
lifestyle
c)
leisurely
d)
kilt
e)
face-to-face interaction
75.
bữa sáng nhẹ nhàng
a)
light breakfast
b)
light
c)
lifestyle
d)
leisurely
e)
kilt
76.

có thói quen

(a)  

77.

bắt tay (v)

(a)  

78.

vội vàng, hối hả (n, v)

(a)  

79.

đang vội

(a)  

80.

lều tuyết, nhà bằng tuyết (n)

(a)  

81.

sự ảnh hưởng (n)

(a)  

82.

độc lập (adj)

(a)  

83.

tương tác (v)

(a)  

84.

sự tương tác (n)

(a)  

85.

tương tác trực tiếp

(a)  

86.

váy của người đàn ông Scotland

(a)  

87.

thong thả (adj)

(a)  

88.

lối sống, phong cách sống (n)

(a)  

89.

nhẹ nhàng (adj)

(a)  

90.

bữa sáng nhẹ nhàng

(a)  

91.
maintain
a)
duy trì (v)
b)
nghề dệt (n)
c)
thông thường (adv)
d)
các nhóm bộ lạc
e)
thuộc bộ tộc, bộ lạc (adj)
92.
make craft
a)
làm hàng thủ công
b)
duy trì (v)
c)
nghề dệt (n)
d)
thông thường (adv)
e)
các nhóm bộ lạc
93.
musher
a)
người diều khiển xe trượt tuyết chó kéo (n)
b)
làm hàng thủ công
c)
duy trì (v)
d)
nghề dệt (n)
e)
thông thường (adv)
94.
native art
a)
nghệ thuật bản địa
b)
người diều khiển xe trượt tuyết chó kéo (n)
c)
làm hàng thủ công
d)
duy trì (v)
e)
nghề dệt (n)
95.
nomadic
a)
thuộc về du mục (adj)
b)
nghệ thuật bản địa
c)
người diều khiển xe trượt tuyết chó kéo (n)
d)
làm hàng thủ công
e)
duy trì (v)
96.
nomadic lifestyle
a)
lối sống du mục
b)
thuộc về du mục (adj)
c)
nghệ thuật bản địa
d)
người diều khiển xe trượt tuyết chó kéo (n)
e)
làm hàng thủ công
97.
offline
a)
trực tiếp (adj, adv)
b)
lối sống du mục
c)
thuộc về du mục (adj)
d)
nghệ thuật bản địa
e)
người diều khiển xe trượt tuyết chó kéo (n)
98.
online
a)
trự tuyến (adj, adv)
b)
trực tiếp (adj, adv)
c)
lối sống du mục
d)
thuộc về du mục (adj)
e)
nghệ thuật bản địa
99.
online learning
a)
học trực tuyến (n)
b)
trự tuyến (adj, adv)
c)
trực tiếp (adj, adv)
d)
lối sống du mục
e)
thuộc về du mục (adj)
100.
practice
a)
thông lệ, thói quen (n)
b)
học trực tuyến (n)
c)
trự tuyến (adj, adv)
d)
trực tiếp (adj, adv)
e)
lối sống du mục
101.
precious
a)
quý giá, giá trị (adj)
b)
thông lệ, thói quen (n)
c)
học trực tuyến (n)
d)
trự tuyến (adj, adv)
e)
trực tiếp (adj, adv)
102.
revive
a)
làm sống lại, hồi sinh (v)
b)
quý giá, giá trị (adj)
c)
thông lệ, thói quen (n)
d)
học trực tuyến (n)
e)
trự tuyến (adj, adv)
103.
serve
a)
phục vụ (v)
b)
làm sống lại, hồi sinh (v)
c)
quý giá, giá trị (adj)
d)
thông lệ, thói quen (n)
e)
học trực tuyến (n)
104.
stable
a)
cơ bản, chủ yếu (adj)
b)
phục vụ (v)
c)
làm sống lại, hồi sinh (v)
d)
quý giá, giá trị (adj)
e)
thông lệ, thói quen (n)
105.
sick out
a)
thè (lưỡi), chìa ra
b)
cơ bản, chủ yếu (adj)
c)
phục vụ (v)
d)
làm sống lại, hồi sinh (v)
e)
quý giá, giá trị (adj)
106.
street food
a)
thức ăn đường phố
b)
thè (lưỡi), chìa ra
c)
cơ bản, chủ yếu (adj)
d)
phục vụ (v)
e)
làm sống lại, hồi sinh (v)
107.
surname
a)
họ (n)
b)
thức ăn đường phố
c)
thè (lưỡi), chìa ra
d)
cơ bản, chủ yếu (adj)
e)
phục vụ (v)
108.
tribal
a)
thuộc bộ tộc, bộ lạc (adj)
b)
họ (n)
c)
thức ăn đường phố
d)
thè (lưỡi), chìa ra
e)
cơ bản, chủ yếu (adj)
109.
tribal group
a)
các nhóm bộ lạc
b)
thuộc bộ tộc, bộ lạc (adj)
c)
họ (n)
d)
thức ăn đường phố
e)
thè (lưỡi), chìa ra
110.
typically
a)
thông thường (adv)
b)
các nhóm bộ lạc
c)
thuộc bộ tộc, bộ lạc (adj)
d)
họ (n)
e)
thức ăn đường phố
111.
weaving
a)
nghề dệt (n)
b)
thông thường (adv)
c)
các nhóm bộ lạc
d)
thuộc bộ tộc, bộ lạc (adj)
e)
họ (n)
112.
duy trì (v)
a)
maintain
b)
weaving
c)
typically
d)
tribal group
e)
tribal
113.
làm hàng thủ công
a)
make craft
b)
maintain
c)
weaving
d)
typically
e)
tribal group
114.
người diều khiển xe trượt tuyết chó kéo (n)
a)
musher
b)
make craft
c)
maintain
d)
weaving
e)
typically
115.
nghệ thuật bản địa
a)
native art
b)
musher
c)
make craft
d)
maintain
e)
weaving
116.
thuộc về du mục (adj)
a)
nomadic
b)
native art
c)
musher
d)
make craft
e)
maintain
117.
lối sống du mục
a)
nomadic lifestyle
b)
nomadic
c)
native art
d)
musher
e)
make craft
118.
trực tiếp (adj, adv)
a)
offline
b)
nomadic lifestyle
c)
nomadic
d)
native art
e)
musher
119.
trự tuyến (adj, adv)
a)
online
b)
offline
c)
nomadic lifestyle
d)
nomadic
e)
native art
120.
học trực tuyến (n)
a)
online learning
b)
online
c)
offline
d)
nomadic lifestyle
e)
nomadic
121.
thông lệ, thói quen (n)
a)
practice
b)
online learning
c)
online
d)
offline
e)
nomadic lifestyle
122.
quý giá, giá trị (adj)
a)
precious
b)
practice
c)
online learning
d)
online
e)
offline
123.
làm sống lại, hồi sinh (v)
a)
revive
b)
precious
c)
practice
d)
online learning
e)
online
124.
phục vụ (v)
a)
serve
b)
revive
c)
precious
d)
practice
e)
online learning
125.
cơ bản, chủ yếu (adj)
a)
stable
b)
serve
c)
revive
d)
precious
e)
practice
126.
thè (lưỡi), chìa ra
a)
sick out
b)
stable
c)
serve
d)
revive
e)
precious
127.
thức ăn đường phố
a)
street food
b)
sick out
c)
stable
d)
serve
e)
revive
128.
họ (n)
a)
surname
b)
street food
c)
sick out
d)
stable
e)
serve
129.
thuộc bộ tộc, bộ lạc (adj)
a)
tribal
b)
surname
c)
street food
d)
sick out
e)
stable
130.
các nhóm bộ lạc
a)
tribal group
b)
tribal
c)
surname
d)
street food
e)
sick out
131.
thông thường (adv)
a)
typically
b)
tribal group
c)
tribal
d)
surname
e)
street food
132.
nghề dệt (n)
a)
weaving
b)
typically
c)
tribal group
d)
tribal
e)
surname
133.

duy trì (v)

(a)  

134.

làm hàng thủ công

(a)  

135.

người diều khiển xe trượt tuyết chó kéo (n)

(a)  

136.

nghệ thuật bản địa

(a)  

137.

thuộc về du mục (adj)

(a)  

138.

lối sống du mục

(a)  

139.

trực tiếp (adj, adv)

(a)  

140.

trự tuyến (adj, adv)

(a)  

141.

học trực tuyến (n)

(a)  

142.

thông lệ, thói quen (n)

(a)  

143.

quý giá, giá trị (adj)

(a)  

144.

làm sống lại, hồi sinh (v)

(a)  

145.

phục vụ (v)

(a)  

146.

cơ bản, chủ yếu (adj)

(a)  

147.

thè (lưỡi), chìa ra

(a)  

148.

thức ăn đường phố

(a)  

149.

họ (n)

(a)  

150.

thuộc bộ tộc, bộ lạc (adj)

(a)  

151.

các nhóm bộ lạc

(a)  

152.

thông thường (adv)

(a)  

153.

nghề dệt (n)

(a)