Font size
Worksheetssp HUYỄN _TỪ VỰNG MINNA BÀI 13
Total questions: 30
Worksheet time: 11mins
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
プールで( )
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
すきな ひと と( )
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
こども と こうえん を( )
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
( )は どこ へ いきますか。
しやくしょ
けいざい
とうろく
てがみを____
だします
つかれます
およぎます
あそびます
Vất vả, khó khăn, khổ
(a)
Mỹ thuật ?
びじゅつ
ぎじゅつ
びじゅうつ
ぎじゅうつ
ひじゅつ
Câu cá ?
つり
しやくしょ
けいざい
かいぎ
Việc đăng ký
(a)
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
あそびます
しょくじします
かいものします
およぎます
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
あそびます
しょくじします
かいものします
およぎます
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
あそびます
しょくじします
かいものします
およぎます
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng つかれます
これは なんですか。
(a)
これは なんですか。
(a)
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
のどがかわきます
おなかがすきます
ただいま
おかえりなさい
Viết từ vựng ứng với hình ảnh
(a)
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng ひろい
chọn từ vựng tương ứng với hình
たのしい
さ び し い
あたらしい
おもしろい
văn phòng hành chính quận
とうろく
びじゅつ
し や く し ょ
しゅうまつ
kinh tế
け い ざ い
び じ ゅ つ
つ り
ス キ ー
そ う し ま し ょ う。
Tôi đã hiểu rồi
Tôi đói rồi
chúng ta thống nhất như thế nhé
Đúng rồi
おじょうがつ
おしょうがつ
おじょうげつ
おしょうげつ
むかえます
でいしょく
ていしょうく
ていしょく
ていしょくう
あまい
からい
せまい
ひろい
ほしい
ひろい
たいへんな
せまい
chọn từ vựng tương ứng với hình
かいぎ
ひろい
せまい
nối các cặp tương ứng sau
だいがく に はいります
だいがく を でます
レポート を だします
こうえんをさんぽします
Tìm các cặp tương ứng sau
おなか が すきました
おなかがいっぱいです
のど が かわきました
