wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1 VOCABULARY

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

điều chỉnh

(a)  

2.

cúi ng

(a)  

3.

dựa vào

(a)  

4.

tham gia vào

(a)  

5.

buộc

(a)  

6.

xử lý

(a)  

7.

cày

(a)  

8.

trùng tu

(a)  

9.

đồng nghiệp

(a)  

10.

chất lên

(a)  

11.

gói gém

(a)  

12.

lối đi

(a)  

13.

kiểm tra

(a)  

14.

cánh buồm, lướt sóng

(a)  

15.

cắt cỏ

(a)  

16.

bóng râm, rèm

(a)  

17.

phân phát

(a)  

18.

đóng góp

(a)  

19.

gấp lại

(a)  

20.

vận hành

(a)  

21.

cắm điện

(a)  

22.

đi dạo

(a)  

23.

chiêm ngưỡng

(a)