wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAY 10 - II

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Riêng, dành riêng (adv)

(a)  

2.

Sự miêu tả, sự mô tả (n)

(a)  

3.

Có liên quan, tương đối, vừa phải (adv)

(a)  

4.

Để dành, miễn cho, không cần đến (v)

(a)  

5.

Sự chuẩn bị (n)

(a)  

6.

Khu vực, vùng, dữ liệu (n)

(a)  

7.

Giấy phép, sự cho phép, sự dọn kho, khoảng trống (n)

(a)  

8.

Thay đổi, sửa đổi (v)

(a)  

9.

Nộp đơn, ứng tuyển, áp dụng (v)

(a)  

10.

Với nhau, lẫn nhau, qua lại (adv)

(a)  

11.

Phương pháp, cách thức (n)

(a)  

12.

Có thể chấp nhận được, tạm được, ổn (adj)

(a)  

13.

Niềm mong muốn, khác khao (n)

(a)  

14.

Có thể cứu được, có thể quy đổi, có thể chuộc lại (adj)

(a)  

15.

Chính thức, trịnh trọng (adv)

(a)  

16.

Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (n)

(a)  

17.

Đủ điều kiện, đủ khả năng (v)

(a)  

18.

Vải (n)

(a)  

19.

Có hiệu lực, hợp lý, hợp lệ (adj)

(a)  

20.

Người bán hàng rong, máy bán hàng, đại lý cung cấp (n)

(a)