wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - 6

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

12.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

13.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

14.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

15.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

16.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

17.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

18.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

19.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

20.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

太贵了

b)

不好吃

c)

已经好了

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

找人

b)

洗衣服

c)

看电视

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

c)

下雨

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

学生

b)

妈妈

c)

男朋友

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

写字

b)

唱歌

c)

跳舞

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

c)

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

2007年

b)

2008年

c)

2009年

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

800元

b)

5000元

c)

5800元

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

坐船

b)

坐飞机

c)

坐出租车

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

医院

b)

学校

c)

饭馆儿

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

椅子上

b)

桌子后面

c)

桌子前面

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

米饭

b)

水果

c)

羊肉

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

休息

b)

旅游

c)

去看学生

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

哥哥

b)

妹妹

c)

妻子

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

没意思

b)

看书太少

c)

别看太快