NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsWarm-up Lesson 2
Total questions: 13
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
candle
a)
ánh sáng
b)
cây nến
c)
lửa
d)
châm lửa
2.
waitress
a)
thợ máy
b)
nhân viên khách sạn
c)
nữ phục vụ
d)
thư ký
3.
mechanic
a)
xe cộ
b)
công việc
c)
nhân viên phục vụ
d)
thợ máy
4.
giám đốc
a)
manager
b)
employee
c)
employer
d)
filter
5.
đồn điền
a)
forest
b)
abroad
c)
plantation
d)
instant
6.
chuỗi
a)
fork
b)
export
c)
trade
d)
chain
7.
thuộc về nước ngoài
a)
abroad
b)
foreign
c)
export
d)
nation
8.
nhập khẩu
a)
import
b)
export
c)
collaboration
d)
trade
9.
trợ lý
a)
supporter
b)
assistant
c)
mechanic
d)
leader
10.
sweep
a)
hót rác
b)
dọn dẹp
c)
lau
d)
quét
11.
till
a)
thanh toán
b)
máy tính tiền (thu ngân)
c)
thu ngân
d)
tính tiền
12.
fork
a)
cái nĩa
b)
cái xẻng
c)
đĩa
d)
bát
13.
napkin
a)
bữa ăn
b)
bàn
c)
khăn ăn
d)
giấy
Reset
