wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TIẾNG HÀN BÀI 1+2

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Nhân viên công ty

a)

은행원

b)

회사

c)

회사원

d)

학생

2.

여기에 식당이 없습니까?

a)

네, 있습니다.

b)

아니요, 있습니다.

c)

아니요, 있습니다.

d)

네, 없습니다.

3.

말레이시아Malaysia

a)

미얀마

b)

말래이시아

c)

마라이시아

d)

말레이시아

4.

Địa chỉ

a)

학번

b)

이메일

c)

주소

d)

국적

5.

Chọn câu đúng

a)

저는 의삽니다

b)

저는 관광 가이드입니다.

c)

제 이름는 우엔입니다

d)

저는 학교입니다.

6.

선생님은 만납니다. 공부를 합니다.

a)

학교

b)

요알

c)

취미

d)

날짜

7.

Học sinh

a)

학교

b)

학생

c)

학번

d)

학생증

8.

"저는 .........입니다" - "Tôi là người Hàn Quốc" tiếng Việt là

a)

한국 사람

b)

한국

c)

베트남 사람

9.

직업

a)

địa chỉ

b)

nghề nghiệp

c)

quốc tịch

d)

bộ môn

10.

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn (viết từ 3 - 5 câu)

4 lines
11.

Thẻ sinh viên

a)

학번

b)

학생

c)

대학생

d)

학생증

12.

Bác sỹ

a)

의자

b)

의미

c)

의사

d)

약사

13.

Nước Pháp

a)

프랑스

b)

한국

c)

베트남

d)

일본

14.

Nam là người Việt Nam

a)

남 씨는 미국 사람입니다.

b)

남씨는베트남사람입니다.

c)

남 씨는 미국을 좋아합니다.

d)

남 씨는 베트남 사람입니다.

15.

"Trung Quốc" trong tiếng Hàn là

a)

중국

b)

태국

c)

베트남

d)

한국

16.



(a)  

17.

Tôi là học sinh

a)

저는 하교입니다.

b)

저는 학생입니까?

c)

저는 학생입니다.

d)

저는 선생님입니다.

18.

Chọn câu đúng

a)

저은 우엔입니다

b)

저는 우엔입니다

c)

제 이름는 우엔입니다

d)

저는우엔입니다

19.

여기에 은행이 있습니까?

a)

네, 있습니다.

b)

아니요, 없습니다.

c)

네, 없습니다.

d)

아니요, 있습니다.

20.

보기

a)

Mã số sinh viên

b)

Bộ môn

c)

Quốc tịch

d)

Ví dụ

21.

Giấy lau, khăn giấy

(a)  

22.

Con thỏ

a)

생선

b)

돼지

c)

d)

토끼

23.

Con lợn 🐖

a)

시계

b)

돼지

c)

피자

d)

24.

Quả nho 🍇

a)

오이

b)

사과

c)

우유

d)

포도

25.

Viết tên 4 quốc gia : Philippines, Mông Cổ, Malaysia and Việt Nam 😁

4 lines
26.

Nhật Bản trong Tiếng Hàn là gì

(a)  

27.

Kể tên nước Anh, Đức, Pháp bằng tiếng Hàn

4 lines
28.

Nhân viên ngân hàng

a)

의사

b)

은행원

c)

주부

d)

학생

29.

Công chức

a)

공무원

b)

약사

c)

선생님

d)

대학생

30.

Cửa hàng bách hoá ^^

a)

백화점

b)

도서관

c)

식당

d)

학교

31.

Hướng dẫn viên du lịch

4 lines
32.

Nhà hát 🎤

(a)  

33.

Hộp bút

a)

잭상

b)

장문

c)

공잭

d)

필통

34.

Tivi 📺

(a)  

35.

Điện thoại di động ☎️📞

(a)  

36.

Nhà vệ sinh 🚾

a)

라디오

b)

화장실

c)

컴퓨터

d)

지우개

37.

Phòng nghỉ 🛏️

a)

휴게실

b)

교실

c)

화장실

d)

세미나실