Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Check từ mới 1-10

Total questions: 17

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

chìa khóa

a)

かき

b)

かぎ

c)

かみ

d)

かさ

2.

chiếc cặp màu đỏ

(a)  

3.

vẽ chữ học sinh bằng chữ hán

4.

いぬ

a)

con mèo

b)

con gà

c)

con bò

d)

con chó

5.

điểm lên xuống xe bus

a)

うりば

b)

のりば

c)

うりは

d)

のりは

6.

bên trái

a)

ひだり

b)

となり

c)

みぎ

d)

そと

7.

やくそく

(a)  

8.

ようじ

a)

4 giờ

b)

giờ

c)

việc bận

d)

tiếng

9.

nghe nhạc

(a)  

10.

Lạnh( cảm giác)

a)

つめたい

b)

さむい

c)

あつい

d)

ねむい

11.

hoa quả

a)

くだもの

b)

ぐだもの

c)

くたもの

d)

ぐたもの

12.

viết 3 tính từ kết thúc là i nhưng lại là tính từ đuôi na

(a)  

13.

cuộc sống

a)

ぜいかつ

b)

せいがつ

c)

せがつ

d)

せいかつ

14.

cho vay, cho mượn

a)

あげます

b)

もらいます

c)

かします

d)

かります

15.

năm ngoái

a)

きょねん

b)

きょう

c)

きょうねん

d)

ことし

16.

mùng 9

(a)  

17.

thang cuốn

a)

エースカレター

b)

エスカレーター

c)

エスーカレター

d)

エースカレーター