Font size
S
M
L
XL
WorksheetsK1-1
Total questions: 25
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
chọn đáp án đúng
a)
四
b)
三
c)
五
2.
chọn đáp án đúng
a)
六
b)
八
c)
四
3.
chọn đáp án đúng
a)
十
b)
八
c)
四
4.
chọn đáp án đúng
a)
十五
b)
十四
c)
十六
5.
chọn đáp án đúng
a)
十九
b)
十八
c)
十三
6.
chọn đáp án đúng
a)
十一
b)
十九
c)
十七
7.
你...........
a)
好
b)
您
c)
再
8.
再...................
a)
在
b)
你
c)
见
9.
chọn đáp án đúng
a)
再见
b)
老师好
c)
你好
10.
您.....................
a)
早
b)
再
c)
你
11.
谢谢.............
a)
不
b)
你
c)
好
12.
不...........气
a)
客
b)
你
13.
..............关系
a)
不
b)
没
14.
chọn đáp án đúng
a)
没关系
b)
不客气
c)
对不起
15.
起床
a)
b)
16.
洗澡
a)
b)
17.
chọn đáp án đúng
a)
请给我牛奶
b)
请给我果汁
18.
下雪了!
a)
b)
19.
晴天
a)
b)
20.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
那
b)
是
c)
什么
1)
2)
3)
21.
那是.............
a)
马
b)
不
22.
你喜欢什么?
a)
我喜欢兔子
b)
对不起
c)
没关系
23.
我喜欢鱼
a)
b)
24.
我喜欢猫
a)
b)
25.
我会跑
a)
b)
Reset
