wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[SC2] 자기소개

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ sư

a)

기술자

b)

사업가

c)

운전기사

d)

소방관

2.

Nhà báo/phóng viên

a)

기사

b)

기자

c)

가수

d)

교수

3.

Công chức

a)

여행 안내원

b)

공무원

c)

은행원

d)

회사원

4.

Nông dân

a)

어부

b)

주부

c)

농부

d)

안부

5.

Thợ thủ công

a)

수공업자

b)

기술자

c)

작업자

d)

기자

6.

Luật sư

a)

운전기사

b)

통역사

c)

건축사

d)

변호사

7.

Dược sĩ

a)

간호사

b)

의사

c)

약사

d)

여행사

8.

Ngữ pháp là đuôi câu cảm thán?

a)

V/A네요

b)

N이/가 아니다

c)

V고 있다

d)

N이/가 되다

9.

Biểu hiện Sử dụng để giới thiệu chuyên ngành hoặc ngành học?

a)

N(이)라고 하다

b)

N이/가 되다

c)

N을/를 전공하다

d)

V고 있다

10.

Biểu hiện sử dụng khi muốn nói "đến từ..."

a)

N에 가다

b)

N에서 오다

c)

N(으)로 가다

d)

N에서 하다