NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBoya 第二课
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Phiên âm nào sau đây viết đúng?
a)
liú
b)
líu
2.
Chọn phiên âm đúng của từ 一下儿
a)
yīxiàr
b)
yìxiàr
c)
yíxiàr
3.
Chọn phiên âm đúng của từ 介绍
a)
jièshào
b)
jiēshào
c)
jièshāo
d)
jiēshāo
4.
Quốc gia nào sau đây nằm ở Châu Mỹ?
a)
日本
b)
越南
c)
加拿大
d)
韩国
5.
Quốc gia nào sau đây nằm ở lục địa khác với những quốc gia còn lại?
a)
越南
b)
中国
c)
韩国
d)
美国
6.
Điền vào chỗ trống: 我是越南人,你______?
a)
呢
b)
吗
c)
谁
d)
哪
7.
Điền vào chỗ trống: 你的书是__________?
a)
哪本书
b)
那本书
c)
这本书
8.
Điền vào chỗ trống: 认识你很_______。
a)
高兴
b)
介绍
c)
同学
d)
同屋
9.
Trả lời câu hỏi: 你们是陈老师的学生吗?
a)
不,我们是越南人。
b)
是,我们学汉语
c)
是,我们是她的学生。
d)
不,我不认识她。
10.
Điền vào chỗ trống: 她_____高兴。
a)
很
b)
来
c)
是
d)
叫
Reset
