WorksheetsREVIEW
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Nghĩa tiếng anh của " sunny"
a)
mưa
b)
sấm chớp
c)
nắng
d)
bão
2.
ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG
Stand ........, please!
a)
up
b)
at
c)
down
d)
open
3.
CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG
a)
NINE ( SỐ 8)
b)
TEN (SỐ 10)
c)
ELEVEN ( SỐ 1)
d)
THREE (SỐ 5)
4.
HOW OLD ARE YOU?
a)
I'm fine
b)
Thanks
c)
I'm nine years old
d)
My name is lily
5.
Brother là bố , đúng hay sai ?
a)
true ( đúng )
b)
False ( sai )
6.
"Cái ghế” là từ nào dưới đây?
a)
book
b)
chair
c)
pecil
d)
desk
7.
Điền một chữ cái còn thiếu vào từ sau: RO_OT
a)
A
b)
R
c)
C
d)
B
8.
" BALLOON" NGHĨA LÀ GÌ?
a)
Ô TÔ
b)
BÚP BÊ
c)
BÓNG BAY
d)
TÀU
9.
FOGGY nghĩa là gì ?
a)
nhiều tuyết
b)
nhiều sương mù
c)
lạnh
d)
mát mẻ
10.
CLOSE YOUR ____?
a)
COME
b)
BOOK
c)
DESK
d)
RULER
11.
SEVEN + TWO = ?
a)
EIGHT
b)
SIX
c)
NINE
d)
ELEVEN
12.
TỪ NÀO CÓ NGHĨA LÀ " TIA CHỚP " ?
a)
LIVE
b)
THUNDER
c)
CLOUDY
d)
LIGHTNING
13.
Từ nào có nghĩa là " máy bay " ?
a)
Plane
b)
Train
c)
Bear
d)
Balloon
14.
COUSIN nghĩa là gì?
a)
anh trai
b)
anh em họ
c)
chị gái
d)
con gái
100 %
