NEW
Font size
Worksheetsminna no nihongo bài 7
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
きります (切ります)
cắt
gửi
cho, tặng
nhận, nhận được
おくります(送ります)
cắt
gửi
cho, tặng
nhận, nhận được
あげます (上げます)
cắt
gửi
cho, tặng
nhận, nhận được
もらいます
cắt
gửi
cho, tặng
nhận, nhận được
かします(貸します)
cho mượn, cho vay
mượn, vay
dạy
học, tập
かります(借ります)
cho mượn, cho vay
mượn, vay
dạy
học, tập
おしえます(教えます)
cho mượn, cho vay
mượn, vay
dạy
học, tập
ならいます(習います)
cho mượn, cho vay
mượn, vay
dạy
học, tập
[でんわを] かけます
gọi điện thoại
tay, bàn tay
đũa
thìa
て(手)
gọi điện thoại
tay, bàn tay
đũa
thìa
はし
gọi điện thoại
tay, bàn tay
đũa
thìa
スプーン
gọi điện thoại
tay, bàn tay
đũa
thìa
ナイフ
con dao
nĩa, xiên
kéo
fax
フォーク
con dao
nĩa, xiên
kéo
fax
はさみ
con dao
nĩa, xiên
kéo
fax
フィクス
con dao
nĩa, xiên
kéo
fax
ワープロ
máy đánh chữ
máy tính cá nhân
cái đục lỗ
cái dập ghim
パソコン
máy đánh chữ
máy tính cá nhân
cái đục lỗ
cái dập ghim
パンチ
máy đánh chữ
máy tính cá nhân
cái đục lỗ
cái dập ghim
ホッチキス
máy đánh chữ
máy tính cá nhân
cái đục lỗ
cái dập ghim
セロテープ
băng dính
cục tấy
giấy
hoa
けしゴム
băng dính
cục tấy
giấy
hoa
かみ
băng dính
cục tấy
giấy
hoa
はな
băng dính
cục tấy
giấy
hoa
シャツ
áo sơ mi
quà tặng, tặng phẩm
đồ đạc, hành lý
tiền (kim)
プレゼント
áo sơ mi
quà tặng, tặng phẩm
đồ đạc, hành lý
tiền (kim)
にもつ (荷物)
áo sơ mi
quà tặng, tặng phẩm
đồ đạc, hành lý
tiền (kim)
おかね (お金)
áo sơ mi
quà tặng, tặng phẩm
đồ đạc, hành lý
tiền (kim)
きっぷ (切符)
vé
giáng sinh
bố (dùng khi nói về bố mình)
mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)
クリスマス
vé
giáng sinh
bố (dùng khi nói về bố mình)
mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)
ちち (父)
vé
giáng sinh
bố (dùng khi nói về bố mình)
mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)
はは (母)
vé
giáng sinh
bố (dùng khi nói về bố mình)
mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)
おとうさん (お父さん)
bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)
Mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)
đã, rồi
chưa
おかあさん (お母さん)
bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)
Mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)
đã, rồi
chưa
もう
bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)
Mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)
đã, rồi
chưa
まだ
bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)
Mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)
đã, rồi
chưa
これから
từ bây giờ, sau đây
[~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.
Xin lỗi, có ai ở nhà không?/ Tôi có thể vào được chứ? (câu nói của khách dùng khi đến thăm nhà ai đó)
Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi./ Chào mừng anh/chị đã đến chơi.
すてきですね
từ bây giờ, sau đây
[~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.
Xin lỗi, có ai ở nhà không?/ Tôi có thể vào được chứ? (câu nói của khách dùng khi đến thăm nhà ai đó)
Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi./ Chào mừng anh/chị đã đến chơi.
ごめんください
từ bây giờ, sau đây
[~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.
Xin lỗi, có ai ở nhà không?/ Tôi có thể vào được chứ? (câu nói của khách dùng khi đến thăm nhà ai đó)
Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi./ Chào mừng anh/chị đã đến chơi.
いらっしゃい
từ bây giờ, sau đây
[~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.
Xin lỗi, có ai ở nhà không?/ Tôi có thể vào được chứ? (câu nói của khách dùng khi đến thăm nhà ai đó)
Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi./ Chào mừng anh/chị đã đến chơi.
どうぞ おあがりください
Mời anh/chị vào.
Xin lỗi, xin phép、 Làm phiền anh
Anh/chị dùng [~] nhé? (dùng khi mời ai đó cái gì)
Mời anh/chị dùng ~. (cách nói dùng trước khi ăn hoặc uống)
しつれいします (失礼します)
Mời anh/chị vào.
Xin lỗi, xin phép、 Làm phiền anh
Anh/chị dùng [~] nhé? (dùng khi mời ai đó cái gì)
Mời anh/chị dùng ~. (cách nói dùng trước khi ăn hoặc uống)
[~は]いかがですか
Mời anh/chị vào.
Xin lỗi, xin phép、 Làm phiền anh
Anh/chị dùng [~] nhé? (dùng khi mời ai đó cái gì)
Mời anh/chị dùng ~. (cách nói dùng trước khi ăn hoặc uống)
いただきます
Mời anh/chị vào.
Xin lỗi, xin phép、 Làm phiền anh
Anh/chị dùng [~] nhé? (dùng khi mời ai đó cái gì)
Mời anh/chị dùng ~. (cách nói dùng trước khi ăn hoặc uống)
りょこう
du lịch, chuyến du lịch (~をします: đi du lịch)
quà lưu niệm
Châu Âu
Tây Ban Nha
おみやげ (お土産)
du lịch, chuyến du lịch (~をします: đi du lịch)
quà lưu niệm
Châu Âu
Tây Ban Nha
ヨーロッパ
du lịch, chuyến du lịch (~をします: đi du lịch)
quà lưu niệm
Châu Âu
Tây Ban Nha
スペイン
du lịch, chuyến du lịch (~をします: đi du lịch)
quà lưu niệm
Châu Âu
Tây Ban Nha
