NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 2 - Quyển 1
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Từ 爸爸 (bàba) có nghĩa là gì
a)
Bố
b)
Anh trai
c)
Em trai
d)
Mẹ
2.
māma là phiên âm của chữ nào?
a)
弟弟
b)
爸爸
c)
妹妹
d)
妈妈
3.
Đâu là từ mang nghĩa "Em gái" ?
a)
哥哥
b)
弟弟
c)
妹妹
d)
姐姐
4.
"Anh trai" có phiên âm chính xác là gì?
a)
Māma
b)
Gēgē
c)
Gēge
d)
Dìdi
5.
"Tiếng Trung" được viết bằng chữ Hán nào?
a)
韩语
b)
俄语
c)
法语
d)
汉语
6.
很 là một phó từ chỉ mức độ, đằng sau nó là một...? VD: 很难,很好
a)
danh từ
b)
động từ
c)
trạng từ
d)
tính từ
7.
我太难了! (Wǒ tài nán le) dịch sang tiếng Việt là gì?
a)
Tôi xin lỗi
b)
Tôi khổ quá mà
c)
Tôi cảm ơn
d)
Tôi rất bận
8.
Từ "bận rộn" có phiên âm là gì?
a)
bù
b)
máng
c)
tài
d)
nán
9.
Từ nào mang nghĩa là "anh ấy, ông ấy, cậu ấy" ?
a)
她
b)
他
c)
它
d)
也
10.
Đâu là từ "cô ấy, chị ấy, bà ấy" ?
a)
他
b)
我
c)
你
d)
她
Reset
