wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đại từ nhân xưng + tt sở hữu

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

I

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

d)

Anh ấy

2.

You (số ít)?

(a)  

3.

We

(a)  

4.
They
a)
Bạn
b)
các bạn
c)
bọn họ
d)
tôi
5.
chúng tôi
a)
You
b)
They
c)
Our
d)
We
6.

của nó

(a)  

7.

He

(a)  

8.
She
a)
b)
cô ấy
c)
chúng tôi
d)
anh ấy
9.
It
a)
b)
của nó
c)
họ
d)
bạn
10.
I
a)
Tôi
b)
bạn
c)
họ
d)
các bạn
e)
của tôi
11.
My
a)
Họ
b)
của tôi
c)
của chúng tôi
d)
của bạn
12.

Your

(a)  

13.
Our
a)
của bạn
b)
chúng tôi
c)
của chúng tôi
d)
của tôi
14.
their
a)
họ
b)
của họ
c)
bạn
d)
tôi
15.

her

(a)  

16.
its
a)
của nó
b)
bọn họ
c)
tôi
d)
của tôi
e)
của họ
17.
các bạn
a)
I
b)
He
c)
Her
d)
You
18.

You (số ít)

(a)  

19.

của tôi

(a)  

20.

His

(a)