wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng bài 32

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
vận động
a)
うんどうします
b)

うんとうします

c)

いどうします

d)

いとうします

2.
thành công
a)

せいじんします

b)

せいびします

c)

せいこうします

d)

せいかいします

3.
thất bại, trượt
a)
しっぱいします
b)

しつれいします

c)

しんぱいします

d)

しんぽします

4.
đỗ
a)

ごかくします

b)

ごうかくします

5.
tạnh
a)
やみます
b)

やめます

c)

やすみます

d)

やります

6.
quang đãng
a)

はかります

b)

はります

c)

はれます

d)

はじめます

7.
có mây
a)

くも

b)

くみます

c)

くもります

d)

くださいます

8.

kéo dài

(a)  

9.
bị cảm
a)
かぜをひきます
b)

かぜがひきます

c)

ねつがあります

d)

せきをでます

10.

làm mát, làm lạnh

(a)  

11.

phía đông

(a)  

12.

vắng (ít người)

(a)  

13.
đủ
a)
じゅうぶん
b)

じゅんび

c)

じょうぶ

d)

じょうず

14.

(kỳ) lạ, thú vị

(a)  

15.

ồn ào

(a)  

16.

bỏng

(a)  

17.

bị thương

(a)  

18.

ho

(a)  

19.

cúm

(a)  

20.

bầu trời

(a)  

21.

mặt trời

(a)  

22.

sao

(a)  

23.

gió

(a)  

24.

đông

(a)  

25.

tây

(a)  

26.

nam

(a)  

27.

bắc

(a)  

28.
~quốc tế
a)

かんこく~

b)

こくご

c)

こくさい~

d)

ちゅうごく

29.

nước máy

(a)  

30.

động cơ

(a)  

31.

đội

(a)  

32.

tối nay

(a)  

33.

chiều tối

(a)  

34.

trước

(a)  

35.

muộn

(a)  

36.

như thế này

(a)  

37.

như thế đó, như thế đấy

(a)  

38.

như thế kia

(a)  

39.

châu Âu

(a)  

40.

khỏe

(a)  

41.

dạ dày

(a)  

42.

căng thẳng

(a)  

43.
Thế thì thật không tốt.
a)

それは だめです

b)

それはすごいですね

c)

それはいいですね

d)

それは いけませんね

44.
bói sao
a)

うらない

b)

ほし

c)

ほしうらない

d)

つきうらない

45.

làm việc quá sức

(a)  

46.

khó khăn

(a)  

47.

vé số, xổ số

(a)  

48.

sức khỏe

(a)  

49.

tình yêu

(a)  

50.

người yêu

(a)