wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC1 - Bai 1

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

Giáo vụ, trợ giảng

a)

조교

b)

종강

c)

교수

d)

교사

2.

Lễ nhập học

a)

입학식

b)

졸업식

c)

결혼식

d)

개강식

3.

Lễ tri ân thầy cô

a)

체육대회

b)

사은회

c)

환영회

d)

환송회

4.

Tân sinh viên

a)

새내기

b)

재학생

c)

졸업생

d)

대학생

5.

Tiền đăng kí học

a)

등록금

b)

생활비

c)

요금

d)

숙박비

6.

Thi cuối kì

a)

기말시험

b)

면접시험

c)

모의시험

d)

수능시험

7.

Tuyển dụng, chiêu mộ

a)

모집하다

b)

초대하다

c)

교환하다

d)

나누다

8.

Nhà thơ

a)

시인

b)

신청자

c)

통역사

d)

장학생

9.

Môn học đại cương

a)

전공과목

b)

교양과목

c)

필수과목

d)

선택과

10.

Dạy thêm

a)

과외하다

b)

알바하다

c)

최선을 다하다

d)

희망하다