NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG MINNA BÀI 22
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
うまれます
a)
Sinh ra
b)
Đeo
c)
Đội
d)
Mặc
2.
セーター
a)
Áo khoác
b)
Com-lê, áo vest
c)
Áo len
d)
Mũ
3.
Bánh kem
a)
コート
b)
セーター
c)
ケーキ
d)
スーツ
4.
ユーモア
a)
Hài hước
b)
Thích hợp
c)
Kính
d)
Rô-bốt
5.
Đeo cà vạt
a)
ネクタイをします
b)
うまれます
c)
かぶります
d)
はきます
6.
Đeo kính
a)
まがねをかけます
b)
きます
c)
うまれます
d)
はきます
7.
Rô bốt
a)
コート
b)
ロボット
c)
ケーキ
d)
ユーモア
8.
ぼうし
a)
Kính mắt
b)
Cái mũ
c)
Cơm hộp
d)
Com lê
9.
おめでとう
a)
Không thể tin nổi
b)
Tất nhiên rồi
c)
À vậy à
d)
Xin chúc mừng
10.
つごう
a)
Sự thích hợp
b)
Cơm hộp
c)
Chúng tôi
d)
Hài hước
11.
Com lê
a)
スーツ
b)
セーター
c)
コート
d)
ユーモア
12.
えーと
a)
Đồng ý
b)
Không được
c)
à, ừm...
d)
Vâng
13.
Chăn đệm kiểu nhật
a)
めがね
b)
ふとん
c)
ぼうし
d)
よく
14.
Hỏi giáo viên
a)
うまれます
b)
はきます
c)
せんせいにききます
d)
かぶります
15.
よく
a)
Thường, hay
b)
Hoàn toàn không
c)
Tuyệt đối
d)
Thiểu số
Reset
