wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG MINNA BÀI 23

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Nước nóng, nước sôi

a)

おゆ

b)

おと

c)

みち

d)

しんごう

2.

あるきます

a)

Đi bộ

b)

Sờ, chạm vào

c)

Vặn

d)

Kéo

3.

たてもの

a)

Ngã tư

b)

Tòa nhà

c)

Đèn tín hiệu

d)

Bãi đỗ xe

4.

Cây cầu

a)

こうさてん

b)

はし

c)

しんごう

d)

かど

5.

Đường phố

a)

みち

b)

おゆ

c)

こしょう

d)

たてもの

6.

Cô đơn, buồn

a)

一め

b)

はし

c)

さびしい

d)

おと

7.

なんかいも

a)

Cây cầu

b)

Nhiều lần

c)

Số thứ tự

d)

Tòa nhà

8.

Vặn

a)

まがります

b)

まわします

c)

ひきます

d)

ききます

9.

おつりがでます

a)

Đổi

b)

Tiền thừa chạy ra

c)

Vặn ra

d)

Kéo ra

10.

Đi qua cầu

a)

まがります

b)

ききます

c)

はしをわたります

d)

ひきます

11.

Rẽ phải

a)

あるきます

b)

みぎへまがります

c)

かえます

d)

せんせいにききます

12.

ちゅうしゃじょう

a)

Bãi đỗ xe

b)

Tòa nhà

c)

Âm thanh

d)

Nước nóng

13.

Hư hỏng

a)

おゆ

b)

おと

c)

こしょう

d)

たてもの

14.

ひきます

a)

Kéo ra

b)

Đi qua cầu

c)

Hỏi giáo viên

d)

Tiền thừa chạy ra

15.

Âm thanh

a)

かど

b)

みち

c)

おと

d)

はし