Font size
WorksheetsNDK Phrasal Verbs 01
Total questions: 100
Worksheet time: 1hrs 15mins
off
(a) : (phr. v) truyền lại
(a) : (phr. v) : sống dựa vào
(a) : (phr. v): giải quyết
(a) : (phr. v): dừng buôn bán
(a) : (phr. v): đối mặt với
(a) : (phr. v) : từ bỏ
(a) : (phr. v) : tìm ra
(a) : (phr. v) : xuất bản, phát động
(a) : (phr. v) : đọc
(a) : (phr. v) : tìm kiếm
(a) : (phr. v) : chăm sóc
(a) : (phr. v) : tra từ điển
(a) : (phr. v) : mong đợi
(a) : (phr. v) : hết, cạn kiệt
(a) : (phr. v) : hòa thuận với
(a) : (phr. v) : lên tàu, lên xe
(a) : (phr. v): xuống tàu, xe
(a) : (phr. v) : vượt qua
(a) : (phr. v) : bảo trọng
(a) : (phr. v) : chăm sóc
(a) : (phr. v): theo đuổi, si mê
(a) : (phr. v) : tiếp quản
(a) : (phr. v) : tham gia
(a) : (phr. v): diễn ra
(a) : (phr. v) : cổ vũ, làm vui lên
(a) : (phr. v) : trở lại
(a) : (phr. v) : mở
(a) : (phr. v). : tắt
(a) : (phr. v) : đến, xuất hiện
(a) : (phr. v) : hóa ra là
(a) : (phr. v). : từ chối, từ bỏ, đẩy lùi
(a) : (phr. v): nộp, giao, trao
(a) : (phr. v) : quay đầu lại, cải thiện tình hình
(a) : (phr. v). : cất đi
(a) : (phr. v) = put by: Tiết kiệm tiền hoặc thời gian
(a) : (phr. v) : Đặt cái gì, hoặc đặt ai đó xuống
(a) : (phr. v). f: hoãn lại
(a) : (phr. v) : mặc quần áo, đi giày/dép/tất, đội mũ, trang điểm
(a) : (phr. v) : dập tắt
(a) : (phr. v) : nâng cái gì lên, giương cái gì lên
(a) : (phr. v) : chịu đựng
(a) : (phr. v). : khởi hành
(a) : (phr. v) : thành lập
(a) : (phr. v): Bắt đầu làm gì đó, tấn công
(a) : (phr. v) : trì hoãn, tiêu tốn
(a) : (phr. v). : tấn công
(a) : (phr. v). : Phô bày, để lộ ra
(a) : (phr. v) : làm việc chăm chỉ hoặc nhiệt tình
(a) : (phr. v) : dỡ xuống
(a) : (phr. v) : trở lại
