Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
1. Tìm nghĩa của từ "汉语"
Xin chào
Tiếng Hán
Bố
Mẹ
2. Cách đọc của từ "妈妈"
māma
māmā
màma
māmà
Cách viết đúng của từ "Bố"
妈妈
妹妹
爸爸
弟弟
Chữ Hán đúng của từ "Anh trai"
哥哥
Câu nào là câu đúng?
汉语吗难?
难吗汉语?
吗汉语难?
汉语难吗?
Cách đọc đúng của từ 哥哥
gēgē
gēge
gègè
gège
Nghĩa của câu "你好吗?” là gì?
Tiếng Hán khó không?
Bạn bận không?
Bạn khỏe không?
Bạn có anh trai không?
Dịch sang tiếng Trung "Bạn có bận không?"
你好吗?
你忙吗?
爸爸忙吗?
妈妈忙吗?
Nghĩa của từ “五”
Số năm
Số tám
to, lớn
ngựa
"Em trai" tiếng Trung là gì?
View all
10 questions
Logical Fallacies Quiz
Worksheet
•
University
11 questions
13课近义词练习