wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GLOBAL 3 - UNIT 1: HELLO

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Hello

a)

Hi

b)

bye

c)

thanks

2.

Hi, Nam

a)

Hello, Nga

b)

Bye, Nga

c)

I'm Nga

d)

See you later!

3.

Reoder this sentence (Câu nào dưới đây được sắp xếp đúng từ các từ đã cho)

to/ you! /Nice/ meet

a)

Nice meet to you!

b)

Nice to meet you!

c)

meet to Nice you!

d)

to you nice meet

4.

Fill the missing letters in the blank. (điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

h_ll_

(a)  

5.

Choose the correct answer (Chọn đáp án đúng)

Nice to ____ you!

a)

met

b)

hi

c)

hello

d)

meet

6.

Choose the correct answer ( chọn đáp án đúng)

Miss Hien: Hi, class

Class: ______________

a)

Hi, Miss Hien

b)

Bye, Miss Hien

c)

Hello, Miss Hien

d)

I'm Miss Hien

7.

Nam: Hi, I'm Nam.

Phong: ___,Nam.

Nice to meet you!

4 lines
8.

Hello, Nam. ____ Nga

a)

I

b)

I'am

c)

I am

d)

Im

9.

_ _ _ are you?

(a)  

10.

How are you?

a)

fine, thanks you!

b)

I'm fine, thank you!

c)

thank you, fine!

d)

fine, thank!

11.

Nga: Bye, Nam

Nam: (a)   , Nga

12.

Good morning

a)

Chào buổi sáng

b)

Chào buổi chiều

c)

Chào buổi tối

d)

Chúc ngủ ngon

13.

Chào buổi chiều

a)

Good morning

b)

Good afternoon

c)

Good evening

d)

Good night

14.

Good ______

a)

morning

b)

afternoon

c)

evening

d)

night

15.

Good night

a)
b)
c)
d)
16.

H _ _

a)

AO

b)

OW

c)

WO

d)

AW

17.

Is he fine?

a)

YES

b)

NO

18.

Những từ nào có nghĩa "Xin chào"? (Có thể chọn 2 phương án)

a)

Hello

b)

Goodbye

c)

Hi

d)

Thank you

19.

Thank you

a)

Cảm ơn

b)

Tạm biệt

c)

Xin lỗi

d)

Xin chào

20.

_____ are you?

a)

How

b)

What

c)

Thank

d)

Fine

21.

I'm ______, thank you.

a)

fine

b)

thank

c)

sorry

d)

bye

22.

I'm fine, _______.

a)

goodbye

b)

thank you

c)

nice

d)

hello

23.

See you ______. (Có thể chọn 2 phương án)

a)

again

b)

bye

c)

later

d)

hi

24.

______ to meet to you.

a)

Nice

b)

Thank

c)

Hi

d)

FIne

25.

_______ Minh.

a)

I'm

b)

I

c)

You

d)

am

26.

Nice to meet you, _______.

a)

fine

b)

too

c)

thanks

d)

bye

27.
a)

one

b)

two

28.
a)

one

b)

two

29.

'one' là số mấy nhỉ???

a)

số một

b)

số hai

30.

'two' là số mấy nào???

a)

số một

b)

số hai

31.

Bạn này tên là gì nào?

a)

Annie

b)

Rosy

c)

Billy

32.

Bạn này tên là gì nhỉ?

a)

Billy

b)

Tim

c)

Bill

33.

Con viết cho cô tên của bạn này nhé!!!

(a)  

34.

tên của bạn này viết như thế nào nhỉ?

(a)  

35.

Bạn 'Annie' là ai nhỉ?

a)
b)
36.

Xe đạp trong tiếng anh là gì nhỉ?

a)

bike

b)

book

c)

ball

37.

'cuốn sách' trong tiếng anh là gì nhỉ???

a)

book

b)

bike

c)

ball

38.

Quả bóng trong tiếng anh là gì con biết không???

a)

ball

b)

bike

c)

book

39.

Con viết cho cô xem từ 'quả táo' trong tiếng Anh nhé!!!

(a)  

40.

Đây là gì nhỉ?

a)

bat

b)

boy

c)

book

41.

Đây là gì nhỉ???

a)

bat

b)

boy

c)

book

42.

Who is he?

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

43.

Who is she?

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

44.

Who is he?

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

45.

Who is she?

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

46.

Fill in the blank:

Hello, I am Lucy.

Hello, .......................... I am Ben

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

47.

"Xin chào" trong tiếng anh là gì: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Hi

b)

Hello

c)

Bye

d)

Bye-bye

48.

"Tôi là" dịch sang tiếng anh là gì:(chọn nhiều đáp án)

a)

Hi

b)

Hello

c)

I'm

d)

I am

49.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Xin chào, tôi là Ben.

a)

Hello, I'm Ben

b)

Hi, Ben

c)

Hello, Ben

d)

Hello

50.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Xin chào Ben, tôi là Minh.

a)

Hello, I'm Ben

b)

Hi, Ben. I'm Minh

c)

Hi, Minh. I'm Ben

d)

Hello, Minh

51.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Xin chào, tôi là Lucy.

a)

Hello, I'm Ben

b)

Hi, I'm Lucy

c)

Hi, I'm Ben

d)

Hello, Lucy

52.

- ......I'm Mai.

- Hi Mai. I'm Long.

a)

Bye

b)

Hello

53.

Hello. ....... am Tony.

a)

I'm

b)

I

54.

Hi

a)

Chào Tạm Biệt

b)

Xin Chào

55.

I am = ?

a)

I'm

b)

hi

56.

"Cảm ơn" tiếng Anh là gì?

a)

Thanks

b)

Bye

c)

Hello

d)

Hi

57.

Who is he?

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

58.

Who is she?

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

59.

Who is he?

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

60.

Who is she?

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

61.

Fill in the blank:

Hello, I am Lucy.

Hello, .......................... I am Ben

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

62.

"Xin chào" trong tiếng anh là gì: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Hi

b)

Hello

c)

Bye

d)

Bye-bye

63.

"Tôi là" dịch sang tiếng anh là gì:(chọn nhiều đáp án)

a)

Hi

b)

Hello

c)

I'm

d)

I am

64.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Xin chào, tôi là Ben.

a)

Hello, I'm Ben

b)

Hi, Ben

c)

Hello, Ben

d)

Hello

65.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Xin chào Ben, tôi là Minh.

a)

Hello, I'm Ben

b)

Hi, Ben. I'm Minh

c)

Hi, Minh. I'm Ben

d)

Hello, Minh

66.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Xin chào, tôi là Lucy.

a)

Hello, I'm Ben

b)

Hi, I'm Lucy

c)

Hi, I'm Ben

d)

Hello, Lucy