NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng 13 lớp buổi tối
Total questions: 24
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
あそびます
a)
Chơi
b)
Mệt
c)
Dạo bộ
d)
Đón
2.
かいものします
a)
Đăng ký
b)
Mua sắm
c)
Mệt
d)
Dạo bộ
3.
さびしい
a)
Đau khổ
b)
Buồn
c)
Khó chịu
d)
Vất vả
4.
たいへん
a)
Mệt mỏi
b)
Buồn
c)
Vất vả
d)
Mong muốn
5.
ほしい
a)
Đau khổ
b)
Vất vả
c)
Mệt
d)
Mong muốn
6.
ひろい
a)
Rộng
b)
Hẹp
c)
Đông đúc
d)
Bênh cạnh
7.
せまい
a)
Vất vả
b)
Hẹp
c)
Đăng ký
d)
Đông đúc
8.
ごろ
a)
Rất
b)
Hiếm khi
c)
Khoảng
d)
Đúng lúc
9.
なにか
a)
Cái gì đó
b)
Đâu đó
c)
Đây đó
d)
Chắc chắn
10.
しゅうまつ
a)
Tuần trước
b)
Cuối tuần
c)
Tuần sau
d)
Cuối tháng
11.
かいぎ
a)
Lễ hội
b)
Kết hôn
c)
Buổi tiệc
d)
Hội nghị
12.
ごちゅうもんは?
a)
Xin chờ một chút
b)
Xin mời vào
c)
Mời dùng bữa
d)
Quý khách gọi gì
13.
Mỹ thuật
a)
びじゅつ
b)
けいざい
c)
びじゅつかん
d)
しやくしょ
14.
Trượt tuyết
a)
スキー
b)
つり
c)
スーキー
d)
ゆき
15.
Riêng biệt
a)
ぺつぺつに
b)
つり
c)
しょうしょう
d)
べつべつに
16.
Mệt
a)
ねます
b)
つかれます
c)
むかえます
d)
さんぽします
17.
Kết hôn
a)
かいぎ
b)
たいへん
c)
けっこん
d)
つり
18.
Đi dạo
a)
つかれます
b)
あるきます
c)
あそびます
d)
さんぽします
19.
Rộng
a)
せまい
b)
ひろい
c)
たかい
d)
おおきい
20.
Hồ bơi
a)
プール
b)
かわ
c)
やま
d)
プル
21.
Sông
a)
うみ
b)
やま
c)
かわ
d)
くうこう
22.
Phần ăn
a)
しょくじ
b)
ていしょく
c)
てしょく
d)
たべもの
23.
Câu cá
a)
スキー
b)
つり
c)
かいぎ
d)
さかな
24.
Chỗ nào đó
a)
どこか
b)
なにか
c)
どうこか
d)
なんにか
Reset
