WorksheetsUnit 1 A Day in My Life TA3 HO
Total questions: 57
Worksheet time: 1hrs 10mins
what's this?
wake up
make my bed
wash my face
brush my teeth
what's this?
wake up
make my bed
wash my face
brush my teeth
what's this?
get dressed
comb my hair
wash my face
brush my teeth
what's this?
get dressed
comb my hair
wash my face
brush my teeth
what's this?
wake up
make my bed
wash my face
brush my teeth
what's this?
com my hair
get dressed
eat breakfast
put on shoes
what's this?
com my hair
get dressed
eat breakfast
put on shoes
what's this?
com my hair
get dressed
eat breakfast
put on shoes
chọn hình tương ứng với từ sau đây:
"WAKE UP"
chọn hình tương ứng với từ sau đây:
"BRUSH MY TEETH
chọn hình tương ứng với từ sau đây:
"WASH MY FACE
chọn hình tương ứng với từ sau đây:
"MAKE MY BED"
chọn hình tương ứng với từ sau đây:
"COMB MY HAIR"
chọn hình tương ứng với từ sau đây:
"PUT ON SHOES"
chọn hình tương ứng với từ sau đây:
"EAT BREAKFAST"
chọn hình tương ứng với từ sau đây:
"GET DRESSED"
Sắp xếp các từ sau thành từ:
"thức dậy"
w
a
k
e
up
Sắp xếp các từ sau thành từ:
"thức dậy"
w
a
k
e
up
Sắp xếp các từ sau thành từ:
"thức dậy"
w
a
k
e
up
Sắp xếp các từ sau thành từ:
"thức dậy"
w
a
k
e
up
Sắp xếp các từ sau thành từ:
"thức dậy"
w
a
k
e
up
sắp các từ sau thành từ:
"dọn giường"
m
a
k
e
my bed
sắp các từ sau thành từ:
"dọn giường"
m
a
k
e
my bed
sắp các từ sau thành từ:
"dọn giường"
m
a
k
e
my bed
sắp các từ sau thành từ:
"dọn giường"
m
a
k
e
my bed
sắp các từ sau thành từ:
"dọn giường"
ma
ke
my
bed
sắp các từ sau thành từ:
"rửa mặt"
w
a
s
h
my face
sắp các từ sau thành từ:
"rửa mặt"
w
a
s
h
my face
sắp các từ sau thành từ:
"rửa mặt"
w
a
s
h
my face
sắp các từ sau thành từ:
"rửa mặt"
w
a
s
h
my face
sắp các từ sau thành từ:
"rửa mặt"
w
a
s
h
my face
sắp các từ sau thành từ:
"rửa mặt"
w
a
s
h
my face
sắp các từ sau thành từ:
"đánh răng"
B
r
u
sh
my teeth
sắp các từ sau thành từ:
"mặc quần áo"
get
dr
e
ss
ed
sắp các từ sau thành từ:
"mặc quần áo"
get
dr
e
ss
ed
sắp các từ sau thành từ:
"mặc quần áo"
get
dr
e
ss
ed
sắp các từ sau thành từ:
"chải tóc"
c
o
m
b
my hair
sắp các từ sau thành từ:
"chải tóc"
c
o
m
b
my hair
sắp các từ sau thành từ:
"chải tóc"
c
o
m
b
my hair
sắp các từ sau thành từ:
"chải tóc"
c
o
m
b
my hair
sắp các từ sau thành từ:
"chải tóc"
c
o
m
b
my hair
sắp các từ sau thành từ:
"ăn sáng"
eat
br
eak
fa
st
sắp các từ sau thành từ:
"ăn sáng"
eat
br
eak
fa
st
sắp các từ sau thành từ:
"ăn sáng"
eat
br
eak
fa
st
sắp các từ sau thành từ:
"ăn sáng"
eat
br
eak
fa
st
sắp các từ sau thành từ:
"ăn sáng"
eat
br
eak
fa
st
sắp các từ sau thành từ:
"MẶT"
F
a
c
e
sắp các từ sau thành từ:
"MẶT"
F
a
c
e
sắp các từ sau thành từ:
"MẶT"
F
a
c
e
sắp các từ sau thành từ:
"TÓC"
h
a
i
r
sắp các từ sau thành từ:
"TÓC"
h
a
i
r
sắp các từ sau thành từ:
"TÓC"
h
a
i
r
sắp các từ sau thành từ:
"bữa sáng"
Br
e
a
k
fast
sắp các từ sau thành từ:
"bữa sáng"
Br
e
a
k
fast
sắp các từ sau thành từ:
"bữa sáng"
Br
e
a
k
fast
sắp các từ sau thành từ:
"bữa sáng"
Br
e
a
k
fast
sắp các từ sau thành từ:
"bữa sáng"
Br
e
a
k
fast
