wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 A Day in My Life TA3 HO

Total questions: 57

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

what's this?

a)

wake up

b)

make my bed

c)

wash my face

d)

brush my teeth

2.

what's this?

a)

wake up

b)

make my bed

c)

wash my face

d)

brush my teeth

3.

what's this?

a)

get dressed

b)

comb my hair

c)

wash my face

d)

brush my teeth

4.

what's this?

a)

get dressed

b)

comb my hair

c)

wash my face

d)

brush my teeth

5.

what's this?

a)

wake up

b)

make my bed

c)

wash my face

d)

brush my teeth

6.

what's this?

a)

com my hair

b)

get dressed

c)

eat breakfast

d)

put on shoes

7.

what's this?

a)

com my hair

b)

get dressed

c)

eat breakfast

d)

put on shoes

8.

what's this?

a)

com my hair

b)

get dressed

c)

eat breakfast

d)

put on shoes

9.

chọn hình tương ứng với từ sau đây:

"WAKE UP"

a)

b)

c)

d)

10.

chọn hình tương ứng với từ sau đây:

"BRUSH MY TEETH

a)

b)

c)

d)

11.

chọn hình tương ứng với từ sau đây:

"WASH MY FACE

a)

b)

c)

d)

12.

chọn hình tương ứng với từ sau đây:

"MAKE MY BED"

a)

b)

c)

d)

13.

chọn hình tương ứng với từ sau đây:

"COMB MY HAIR"

a)

b)

c)

d)

14.

chọn hình tương ứng với từ sau đây:

"PUT ON SHOES"

a)

b)

c)

d)

15.

chọn hình tương ứng với từ sau đây:

"EAT BREAKFAST"

a)

b)

c)

d)

16.

chọn hình tương ứng với từ sau đây:

"GET DRESSED"

a)

b)

c)

d)

17.

Sắp xếp các từ sau thành từ:

"thức dậy"

a)

w

b)

a

c)

k

d)

e

e)

up

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp các từ sau thành từ:

"thức dậy"

a)

w

b)

a

c)

k

d)

e

e)

up

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp các từ sau thành từ:

"thức dậy"

a)

w

b)

a

c)

k

d)

e

e)

up

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp các từ sau thành từ:

"thức dậy"

a)

w

b)

a

c)

k

d)

e

e)

up

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp các từ sau thành từ:

"thức dậy"

a)

w

b)

a

c)

k

d)

e

e)

up

1)
2)
3)
4)
5)
22.

sắp các từ sau thành từ:

"dọn giường"

a)

m

b)

a

c)

k

d)

e

e)

my bed

1)
2)
3)
4)
5)
23.

sắp các từ sau thành từ:

"dọn giường"

a)

m

b)

a

c)

k

d)

e

e)

my bed

1)
2)
3)
4)
5)
24.

sắp các từ sau thành từ:

"dọn giường"

a)

m

b)

a

c)

k

d)

e

e)

my bed

1)
2)
3)
4)
5)
25.

sắp các từ sau thành từ:

"dọn giường"

a)

m

b)

a

c)

k

d)

e

e)

my bed

1)
2)
3)
4)
5)
26.

sắp các từ sau thành từ:

"dọn giường"

a)

ma

b)

ke

c)

my

d)

bed

1)
2)
3)
4)
27.

sắp các từ sau thành từ:

"rửa mặt"

a)

w

b)

a

c)

s

d)

h

e)

my face

1)
2)
3)
4)
5)
28.

sắp các từ sau thành từ:

"rửa mặt"

a)

w

b)

a

c)

s

d)

h

e)

my face

1)
2)
3)
4)
5)
29.

sắp các từ sau thành từ:

"rửa mặt"

a)

w

b)

a

c)

s

d)

h

e)

my face

1)
2)
3)
4)
5)
30.

sắp các từ sau thành từ:

"rửa mặt"

a)

w

b)

a

c)

s

d)

h

e)

my face

1)
2)
3)
4)
5)
31.

sắp các từ sau thành từ:

"rửa mặt"

a)

w

b)

a

c)

s

d)

h

e)

my face

1)
2)
3)
4)
5)
32.

sắp các từ sau thành từ:

"rửa mặt"

a)

w

b)

a

c)

s

d)

h

e)

my face

1)
2)
3)
4)
5)
33.

sắp các từ sau thành từ:

"đánh răng"

a)

B

b)

r

c)

u

d)

sh

e)

my teeth

1)
2)
3)
4)
5)
34.

sắp các từ sau thành từ:

"mặc quần áo"

a)

get

b)

dr

c)

e

d)

ss

e)

ed

1)
2)
3)
4)
5)
35.

sắp các từ sau thành từ:

"mặc quần áo"

a)

get

b)

dr

c)

e

d)

ss

e)

ed

1)
2)
3)
4)
5)
36.

sắp các từ sau thành từ:

"mặc quần áo"

a)

get

b)

dr

c)

e

d)

ss

e)

ed

1)
2)
3)
4)
5)
37.

sắp các từ sau thành từ:

"chải tóc"

a)

c

b)

o

c)

m

d)

b

e)

my hair

1)
2)
3)
4)
5)
38.

sắp các từ sau thành từ:

"chải tóc"

a)

c

b)

o

c)

m

d)

b

e)

my hair

1)
2)
3)
4)
5)
39.

sắp các từ sau thành từ:

"chải tóc"

a)

c

b)

o

c)

m

d)

b

e)

my hair

1)
2)
3)
4)
5)
40.

sắp các từ sau thành từ:

"chải tóc"

a)

c

b)

o

c)

m

d)

b

e)

my hair

1)
2)
3)
4)
5)
41.

sắp các từ sau thành từ:

"chải tóc"

a)

c

b)

o

c)

m

d)

b

e)

my hair

1)
2)
3)
4)
5)
42.

sắp các từ sau thành từ:

"ăn sáng"

a)

eat

b)

br

c)

eak

d)

fa

e)

st

1)
2)
3)
4)
5)
43.

sắp các từ sau thành từ:

"ăn sáng"

a)

eat

b)

br

c)

eak

d)

fa

e)

st

1)
2)
3)
4)
5)
44.

sắp các từ sau thành từ:

"ăn sáng"

a)

eat

b)

br

c)

eak

d)

fa

e)

st

1)
2)
3)
4)
5)
45.

sắp các từ sau thành từ:

"ăn sáng"

a)

eat

b)

br

c)

eak

d)

fa

e)

st

1)
2)
3)
4)
5)
46.

sắp các từ sau thành từ:

"ăn sáng"

a)

eat

b)

br

c)

eak

d)

fa

e)

st

1)
2)
3)
4)
5)
47.

sắp các từ sau thành từ:

"MẶT"

a)

F

b)

a

c)

c

d)

e

1)
2)
3)
4)
48.

sắp các từ sau thành từ:

"MẶT"

a)

F

b)

a

c)

c

d)

e

1)
2)
3)
4)
49.

sắp các từ sau thành từ:

"MẶT"

a)

F

b)

a

c)

c

d)

e

1)
2)
3)
4)
50.

sắp các từ sau thành từ:

"TÓC"

a)

h

b)

a

c)

i

d)

r

1)
2)
3)
4)
51.

sắp các từ sau thành từ:

"TÓC"

a)

h

b)

a

c)

i

d)

r

1)
2)
3)
4)
52.

sắp các từ sau thành từ:

"TÓC"

a)

h

b)

a

c)

i

d)

r

1)
2)
3)
4)
53.

sắp các từ sau thành từ:

"bữa sáng"

a)

Br

b)

e

c)

a

d)

k

e)

fast

1)
2)
3)
4)
5)
54.

sắp các từ sau thành từ:

"bữa sáng"

a)

Br

b)

e

c)

a

d)

k

e)

fast

1)
2)
3)
4)
5)
55.

sắp các từ sau thành từ:

"bữa sáng"

a)

Br

b)

e

c)

a

d)

k

e)

fast

1)
2)
3)
4)
5)
56.

sắp các từ sau thành từ:

"bữa sáng"

a)

Br

b)

e

c)

a

d)

k

e)

fast

1)
2)
3)
4)
5)
57.

sắp các từ sau thành từ:

"bữa sáng"

a)

Br

b)

e

c)

a

d)

k

e)

fast

1)
2)
3)
4)
5)