WorksheetsTỪ VỰNG MINNA BÀI 26
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
さがします
a)
Tìm kiếm
b)
Xem, khám bệnh
c)
Làm
d)
Tham dự
2.
Đăng ký
a)
さがします
b)
もうしこみます
c)
みます
d)
まにあいます
3.
Địa điểm
a)
こんど
b)
ずいぶん
c)
ちょくせつ
d)
ばしょ
4.
Ai cũng
a)
いつでも
b)
だれでも
c)
なんでも
d)
どこでも
5.
きぶんがわるい
a)
Có thời gian, thuận tiện
b)
Không có thời gian, không tiện
c)
OK
d)
Cảm thấy mệt mỏi, không tốt
6.
Hội thi thể thao
a)
うんどうかい
b)
ばしょ
c)
ちょくせつ
d)
こんど
7.
Tòa soạn báo
a)
うんどうかい
b)
しんぶんしゃ
c)
じゅうどう
d)
ばしょ
8.
Tình nguyện viên
a)
ボランティア
b)
ボランテア
c)
ポーランティア
d)
ポランティアー
9.
Xem, khám bệnh
a)
きえます
b)
しまります
c)
みます
d)
おくれます
10.
~Như thế kia (Xa cả người nói và người nghe)
a)
そんな~
b)
こんな~
c)
あんな~
d)
その
11.
~Như thế kia (Xa cả người nói và người nghe)
a)
そんな~
b)
こんな~
c)
あんな~
d)
その
12.
やります
a)
Làm
b)
Tìm kiếm
c)
Tham gia
d)
Đăng ký
13.
Kịp cuộc hẹn
a)
もうしこみます
b)
さがします
c)
やります
d)
まにあいます
14.
Tham gia, tham dự
a)
さんかします
b)
さがします
c)
まにあいます
d)
もうしこみます
15.
Muộn giờ
a)
やります
b)
みます
c)
さんかします
d)
おくれます
100 %
