wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng chương 2 buổi 1

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

消毒液

a)

Chất tẩy rửa

b)

Chất diệt khuẩn

c)

dầu gội

2.

指差呼称(しさこしょう)

a)

bảng kiểm tra

b)

hướng dẫn

c)

chỉ tay gọi tên để xác nhận an toàn

3.

汚染区(おせんく)

a)

chất bẩn

b)

khu vực sạch

c)

ô nhiễm

4.

点検表(てんけんひょう)

a)

bảng hướng dẫn

b)

xác nhận

c)

phiếu kiểm tra

5.

濃度(のうど)

a)

cổ họng

b)

bụi

c)

nồng độ

6.

不備(ふび)

a)

chuẩn bị

b)

đầy đủ

c)

Thiếu, không hoàn chỉnh

7.

エアーシャワー

a)

con lăn bụi

b)

mũ lưới

c)

phòng thổi khí (loại bỏ bụi bẩn)

8.

粘着ローラ(ねんちゃくローラ)

a)

con lăn bụi

b)

khử độc

c)

máy sấy tay

9.

束ねる(たばねる)

a)

bảng hướng dẫn

b)

buộc lại

c)

trộn lại

10.

姿勢(しせい)

a)

vậnh hành

b)

tư thế

c)

ám hiệu

11.

履物(はきもの)

a)

giầy,dép

b)

đồ đựng

c)

hướng dẫn

12.

交代(こうたい)

a)

thay giày

b)

thay ca

c)

bàn giao

13.

袖口

a)

giày làm việc

b)

ống tay áo

c)

vạt áo

14.

健康管理(けんこうかんり)

a)

quản lý sức khỏe

b)

bảo vệ sức khỏe

c)

quản lý vệ sinh

15.

停電

a)

vận hành

b)

mất điện

c)

làm việc

16.

よそみ

a)

nói chuyện phím

b)

nhìn ngang liếc dọc

c)

bụi bẩn

17.

はみ出す(はみだす)

a)

đổ rác

b)

bi ló ra ngoài

c)

nhìn ngang liếc dọc

18.

くぐる

a)

chui, rúc

b)

chạy nhảy

c)

nằm

19.

くっつく

a)

ghép lại

b)

dính vào

c)

giặt

20.

異常(いじょう)

a)

bình thường

b)

bất thường/ không bình thường

c)

rối loạn