WorksheetsTừ vựng chương 2 buổi 1
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
消毒液
Chất tẩy rửa
Chất diệt khuẩn
dầu gội
指差呼称(しさこしょう)
bảng kiểm tra
hướng dẫn
chỉ tay gọi tên để xác nhận an toàn
汚染区(おせんく)
chất bẩn
khu vực sạch
ô nhiễm
点検表(てんけんひょう)
bảng hướng dẫn
xác nhận
phiếu kiểm tra
濃度(のうど)
cổ họng
bụi
nồng độ
不備(ふび)
chuẩn bị
đầy đủ
Thiếu, không hoàn chỉnh
エアーシャワー
con lăn bụi
mũ lưới
phòng thổi khí (loại bỏ bụi bẩn)
粘着ローラ(ねんちゃくローラ)
con lăn bụi
khử độc
máy sấy tay
束ねる(たばねる)
bảng hướng dẫn
buộc lại
trộn lại
姿勢(しせい)
vậnh hành
tư thế
ám hiệu
履物(はきもの)
giầy,dép
đồ đựng
hướng dẫn
交代(こうたい)
thay giày
thay ca
bàn giao
袖口
giày làm việc
ống tay áo
vạt áo
健康管理(けんこうかんり)
quản lý sức khỏe
bảo vệ sức khỏe
quản lý vệ sinh
停電
vận hành
mất điện
làm việc
よそみ
nói chuyện phím
nhìn ngang liếc dọc
bụi bẩn
はみ出す(はみだす)
đổ rác
bi ló ra ngoài
nhìn ngang liếc dọc
くぐる
chui, rúc
chạy nhảy
nằm
くっつく
ghép lại
dính vào
giặt
異常(いじょう)
bình thường
bất thường/ không bình thường
rối loạn
