Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 9 minano nihongo

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

hiểu, nắm được

a)

わかります

b)

あります

c)

すき[な]

2.

có (sở hữu)

a)

あります

b)

すき[な]

c)

きらい[な]

3.

thích

a)


すき[な]

b)

きらい[な]

c)


じょうず[な]

4.

ghét, không thích

a)


きらい[な]

b)

じょうず[な]

c)

へた[な]

5.

giỏi, khéo

a)

じょうず[な]

b)

へた[な]

c)

りょうり

6.

kém

a)

へた[な]

b)

りょうり

c)

のみもの

7.

món ăn, việc nấu ăn

a)


りょうり

b)

のみもの

c)


スポーツ

8.

đồ uống

a)

のみもの

b)


スポーツ

c)

やきゅう

9.

thể thao

a)

スポーツ

b)

やきゅう

c)

ダンス

10.

bóng chày

a)


やきゅう

b)


ダンス

c)

おんがく

11.

nhảy, khiêu vũ

a)

ダンス

b)

おんがく

c)

うた

12.

âm nhạc

a)


おんがく

b)

うた

c)

クラシック

13.

bài hát

a)


うた

b)

クラシック

c)


ジャズ

14.

nhạc cổ điển

a)


クラシック

b)

ジャズ

c)


コンサート

15.


nhạc jazz

a)

ジャズ

b)


コンサート

c)


カラオケ

16.

buổi hòa nhạc

a)


コンサート

b)


カラオケ

c)


かぶき

17.

karaoke

a)


カラオケ

b)


かぶき

c)

え

18.

Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)

a)


かぶき

b)


え

c)

じ

19.

Tranh, hội họa

a)

え

b)


じ

c)


かんじ

20.


chữ

a)

え

b)


じ

c)


かんじ

21.

chữ hán

a)

かんじ

b)

ひらがな

c)

かたかな

22.

chữ Hiragana

a)

ひらがな

b)

かたかな

c)

ローマじ

23.

Chữ Katakana

a)

かたかな

b)

ローマじ

c)

こまかいおかね

24.

chữ La Mã

a)

ローマじ

b)

こまかいおかね

c)

チケット

25.

tiền lẻ

a)

こまかいおかね

b)

チケット

c)

じかん

26.

vé (xem hòa nhạc, xem phim)

a)

チケット

b)


じかん

c)

ようじ

27.

thời gian

a)

じかん

b)

ようじ

c)

やくそく

28.

việc bận, công chuyện

a)


ようじ

b)


やくそく

c)

ごしゅじん

29.


cuộc hẹn, lời hứa

a)

やくそく

b)


ごしゅじん

c)

おっと/しゅじん

30.

chồng (dùng khi nói về chồng người khác)

a)

ごしゅじん

b)

おっと/しゅじん

c)

おくさん

31.

chồng (dùng khi nói về chồng mình)

a)

おっと/しゅじん

b)

おくさん

c)

つま/かない

32.

vợ (dùng khi nói về vợ người khác)

a)

おくさん

b)

つま/かない

c)


こども

33.

vợ (dùng khi nói về vợ mình)

a)

つま/かない

b)

こども

c)

よく

34.

con cái

a)

こども

b)

よく

c)

だいたい

35.

tốt, rõ (chỉ mức đ

a)

よく

b)

だいたい

c)


たくさん

36.

đại khái, đại thể

a)

だいたい

b)

たくさん

c)

すこし

37.


nhiều

a)


たくさん

b)


すこし

c)


ぜんぜん

38.

ít, một ít

a)


すこし

b)


ぜんぜん

c)


はやく

39.

hoàn toàn ~ không

a)

ぜんぜん

b)


はやく

c)


~から

40.


sớm, nhanh

a)


はやく

b)


~から

c)

どうして

41.


vì ~

a)

どうして

b)

~から

c)

ざんねんです[ね]

42.

tại sao

a)


どうして

b)

ざんねんです[ね]

c)


すみません

43.

Thật đáng tiếc nhỉ/ buồn nhỉ

a)

ざんねんです[ね]

b)

すみません

c)

もしもし

44.

Xin lỗi

a)


すみません

b)


もしもし

c)

ああ

45.

a-lô

a)

もしもし

b)

ああ

c)

いっしょにいかがですか

46.

a (cách nói khi đã gặp được đúng người trên điện thoại)

a)


ああ

b)


いっしょにいかがですか

c)


[~は]ちょっと….

47.

Anh/chị cùng ~ (làm cái gì đó) với chúng tôi được không?

a)

いっしょにいかがですか

b)

[~は]ちょっと….

c)


だめですか。

48.

[~ thì] có lẽ không được rồi. (cách từ chối khéo khi nhận được một lời mời nào đó)

a)


[~は]ちょっと….

b)

いっしょにいかがですか

c)

ああ

49.

Không được à?

a)

だめですか。

b)


いっしょにいかがですか

c)


すみません

50.

hẹn lần sau.

a)

またこんどおねがいします

b)


[~は]ちょっと….

c)

いっしょにいかがですか