Font size
WorksheetsBài tập bài 7 HSK2
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
“机场”是什么?
Sân bay
Bến xe
Máy bay
Tàu hỏa
Ngã 4 trong tiếng Trung có nghĩa là:
丁字路口
十字路口
三字路口
四路口
大卫还没回来,他在教室学习,因为明天他要考试。
大卫什么时候回来?
学习完
不知道
现在回来
晚上
“教” vừa có thể là danh từ vừa có thể là động từ, vậy trong câu sau, “教” là:
我是汉语老师,我的工作是教学生汉语
(Chú ý đáp án viết liền, không dấu, không cách)
(a)
Phán đoán đúng sai:
"Lượng từ lặp lại dùng để chỉ mọi thành viên hoặc sự vật trong một nhóm nào đó đều có một đặc điểm chung"
Đúng
Sai
Lượng từ được lặp lại trong câu sau là:
“北京的路条条都很大”
(a)
Điền đáp án thích hợp vào chỗ trống:
因为..........................,所以我考试不好
我吃饭了
我不学习
我去游泳
我打游戏
Phán đoán đúng sai:
你怎么还不睡?
“怎么” được dùng khi hỏi về kết quả của sự việc, thường diễn tả thái độ ngạc nhiên.
对
错
Điền vào chỗ trống:
走路去很 (a) ,开车去很快。
Đâu là câu trả lời đúng cho câu hỏi sau:
图书馆怎么去?
往前走到宿舍楼往左拐
骑自行车吧
我不去,你去吧
老师没时间
