wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 - 3

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

他想买蛋糕。

a)

Đúng

b)

Sai

2.

他现在住的地方很安静。

a)

Đúng

b)

Sai

3.

大学生不愿意去农村工作。

a)

Đúng

b)

Sai

4.

会议室在二层。

a)

Đúng

b)

Sai

5.

参观时间是一小时。

a)

Đúng

b)

Sai

6.

超市提供免费塑料袋。

a)

Đúng

b)

Sai

7.

海洋里的植物很少。

a)

Đúng

b)

Sai

8.

他的职业是演员。

a)

Đúng

b)

Sai

9.

他下周回来。

a)

Đúng

b)

Sai

10.

习惯很难改变。

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Nghe và chọn đáp án?

a)

迟到了

b)

不能上网了

c)

房子不租了

d)

打错电话了

12.

Nghe và chọn đáp án?

a)

加班

b)

出差

c)

休息

d)

购物

13.

Nghe và chọn đáp án?

a)

做汤

b)

做凉菜

c)

做饮料

d)

加点儿盐

14.

Nghe và chọn đáp án?

a)

教师

b)

大夫

c)

律师

d)

售货员

15.

Nghe và chọn đáp án?

a)

太远

b)

菜贵

c)

菜好吃

d)

菜很咸

16.

Nghe và chọn đáp án?

a)

10 分钟

b)

半个小时

c)

一个小时

d)

一个半小时

17.

Nghe và chọn đáp án?

a)

帅的

b)

耐心的

c)

诚实的

d)

幽默的

18.

Nghe và chọn đáp án?

a)

要办签证

b)

是位翻译

c)

要办护照

d)

在使馆工作

19.

Nghe và chọn đáp án?

a)

艺术

b)

经济

c)

法律

d)

语言

20.

Nghe và chọn đáp án?

a)

兴奋

b)

吃惊

c)

轻松

d)

着急

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

开会

b)

报名

c)

上课

d)

看电影

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

饿了

b)

感冒了

c)

流鼻血了

d)

压力太大

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

来得及

b)

来不及了

c)

速度太慢了

d)

航班推迟了

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

司机

b)

经理

c)

小李

d)

护士

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

不成功

b)

让人失望

c)

比较一般

d)

很吸引人

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

同事

b)

邻居

c)

夫妻

d)

亲戚

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

历史

b)

长度

c)

风景

d)

经过的省市

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

太累

b)

得意

c)

感动

d)

怀疑

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

在读博士

b)

在读硕士

c)

在找工作

d)

想出国留学

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

8:00

b)

8:30

c)

9:00

d)

9:30

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

想减肥

b)

想聊天

c)

停电了

d)

电梯坏了

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

家里

b)

商场

c)

教室

d)

银行

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

2500

b)

3000

c)

3200

d)

3500

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

请不了假

b)

害怕打针

c)

讨厌吃药

d)

肚子不疼了

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

同意

b)

原谅

c)

太麻烦

d)

十分满意

36.

36.Nghe và chọn đáp án?

a)

不要骄傲

b)

买件大衣

c)

要努力工作

d)

别忘了过去

37.

37. Nghe và chọn đáp án?

a)

很活泼

b)

后来很穷

c)

喜欢弹钢琴

d)

成为了名人

38.

38. Nghe và chọn đáp án?

a)

星期三

b)

星期四

c)

星期五

d)

星期六

39.

39. Nghe và chọn đáp án?

a)

亚洲

b)

地球

c)

老虎

d)

狮子

40.

40.Nghe và chọn đáp án?

a)

爱情

b)

烦恼

c)

友谊

d)

好心情

41.

41. Nghe và chọn đáp án?

a)

环境污染

b)

天气情况

c)

身体健康

d)

阳光影响心情

42.

42.Nghe và chọn đáp án?

a)

主动买票

b)

准备下车

c)

带好行李

d)

禁止抽烟

43.

43.Nghe và chọn đáp án?

a)

船上

b)

飞机上

c)

出租车上

d)

公共汽车上

44.

44.Nghe và chọn đáp án?

a)

很浪漫

b)

值得同情

c)

特别有趣

d)

内容丰富

45.

45.Nghe và chọn đáp án?

a)

精彩的

b)

简单的

c)

相互信任的

d)

勇敢去爱的