NEW
Font size
WorksheetsHSK4 - 4
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
妻子希望丈夫陪她逛街。
Đúng
Sai
表格填写错了。
Đúng
Sai
面试时必须准时到。
Đúng
Sai
多出汗对身体好。
Đúng
Sai
教狗学习需要耐心。
Đúng
Sai
他没带护照。
Đúng
Sai
发短信很麻烦。
Đúng
Sai
不要直接拒绝邀请。
Đúng
Sai
太阳对大自然的影响很大。
Đúng
Sai
春天容易感冒。
Đúng
Sai
Nghe và chọn đáp án?
想喝茶
啤酒喝多了
肚子不舒服
不想去医院
Nghe và chọn đáp án?
昨晚有比赛
比赛推迟了
男的很紧张
女的是记者
Nghe và chọn đáp án?
长得很帅
需要鼓励
不太成熟
符合要求
Nghe và chọn đáp án?
警察
导游
服务员
售货员
Nghe và chọn đáp án?
沙发
空调
眼镜
袜子
Nghe và chọn đáp án?
睡觉
看电视
弹钢琴
阅读杂志
Nghe và chọn đáp án?
蛋糕
果汁
饼干
咖啡
Nghe và chọn đáp án?
不用来接
想提前回家
还有个约会
路上堵车了
Nghe và chọn đáp án?
女儿
父亲
爷爷
奶奶
Nghe và chọn đáp án?
比较咸
太辣了
不太新鲜
盐放少了
Nghe và chọn đáp án?
生病了
相机借走了
正在收拾家
怕打扰男的
Nghe và chọn đáp án?
邻居
夫妻
司机和乘客
大夫和护士
Nghe và chọn đáp án?
挂张地图
注意节约
挂对面墙上
抬进厨房里
Nghe và chọn đáp án?
楼层好
购物方便
交通方便
周围热闹
Nghe và chọn đáp án?
见面的地点
回来的时间
工资和奖金
公司的规定
Nghe và chọn đáp án?
读博士
去旅游
谈生意
学法律
Nghe và chọn đáp án?
她变胖了
不能打折
想买衬衫
再试试白的
Nghe và chọn đáp án?
收入高
压力大
能积累经验
会影响学习
Nghe và chọn đáp án?
5 号
15 号
星期五
星期日
Nghe và chọn đáp án?
口渴了
迟到了
爱开玩笑
不吃羊肉
Nghe và chọn đáp án?
撞车了
超速了
发烧了
住院了
Nghe và chọn đáp án?
得意
紧张
吃惊
着急
Nghe và chọn đáp án?
去打针了
买了台电脑
买新房子了
写错地址了
Nghe và chọn đáp án?
南门
西门
教室
图书馆旁边
Nghe và chọn đáp án?
同意
原谅
太麻烦
十分满意
36.Nghe và chọn đáp án?
爬山
理发
吃饺子
吃面条
37.Nghe và chọn đáp án?
干燥
寒冷
暖和
常刮风
38. Nghe và chọn đáp án?
性别
性格
兴趣
标准
39.Nghe và chọn đáp án?
现代教育学
什么是感情
儿童的爱好
怎样教育孩子
40.Nghe và chọn đáp án?
腿很长
羽毛很软
叫声很好听
喜欢听音乐
41.Nghe và chọn đáp án?
很难判断
一直都在
让人兴奋
大家都能懂
42. Nghe và chọn đáp án?
职业
生活
食品
味道
43.Nghe và chọn đáp án?
中间最好吃
不太受欢迎
样子很特别
价格很便宜
44.Nghe và chọn đáp án?
十分普遍
合格的不多
数量在减少
内容都差不多
45.Nghe và chọn đáp án?
支持
批评
怀疑
讨厌
