wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài từ vựng của bà yến;-;

Total questions: 38

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Hãy nêu nghĩa của từ achivement(n)

a)
Thành tựu, thành công
b)
Sự thất bại, thất vọng
c)
Sự hạnh phúc, niềm vui
d)
Sự buồn bã, nỗi đau
2.

từ tiếng anh của biết ơn, trân trọng là:

a)

apriciated

b)

Apreciate

c)

appreciate

d)
Respectful
3.

nghĩa của từ list:

a)
Danh sách
b)

liệt kê

c)
Bài hát
d)
Cây cỏ
4.

từ tiếng anh của "sự gắn bó" là

(a)  

5.

nghĩa của từ breadwinner:

a)

trụ cột gia đình

b)

1 loại bánh mì

c)

bánh mì chiến thắng:))

d)

người giúp đỡ trong gia đình

6.

từ tiếng anh của "tổ chức tiệc":

a)

party

b)

celebration

c)

celebrate

d)

celebrated

7.

từ tiếng anh của từ "nhân vật":

(a)  

8.

cheer up

a)

ăn mừng

b)

động viên

c)

cổ vũ

d)

nâng ly

9.

từ tiếng anh của "lựa chọn":

a)

choose

b)

choice

c)

chose

d)

take

10.

nấu ăn

a)

cook

b)

cooker

c)

bake

d)

dễ vl sai an cut

11.

damage(v)

a)

sát thương

b)

làm tổn thương

c)

tấn công

d)

tổn hại

12.

từ tiếng anh của "difficulty"

(a)  

13.

nghĩa của từ discuss:

a)
thảo luận
b)

đắn đo

c)

sus

d)

ý kiến

14.

nghĩa của từ gratitude(n):

(a)  

15.

từ tiếng anh của từ "thực phẩm và tạp hóa"

(a)  

16.

từ tiếng anh của "chia":

a)
divide
b)
multiply
c)

cut

d)
add
17.

nghĩa của "fair":

a)
Công bằng
b)
Màu xanh
c)

tiên

d)
Buồn
18.

nghĩa của từ "grow up":

a)
Trưởng thành
b)

lớn

c)

trở nên to lớn

d)
Ngủ ngoan
19.

từ tiếng anh của "việc nâng vác":

a)

heavy Lifting

b)

lift

c)
Swimming
d)
Jumping
20.

từ tiếng anh của "người nội trợ":

(a)  

21.

nghĩa của từ "honest":

a)

thành thật

b)

mật ong

c)
đáng sợ
d)
buồn bã
22.

từ tiếng anh của "công việc nhà":

a)

Household chore

b)
Homework
c)
Housejob
d)
Homejob
23.

từ tiếng anh của "công việc nhà":

a)
Housework
b)

household chore

c)

Household choir

d)
Homejob
24.

instead of

a)

thay vì

b)

mặc dù

c)

tuy

d)

nhưng

25.

quần áo, đồ giặt là:

a)

laundry

b)

washing machine

c)

washer

d)

wash

26.

life skill

a)

kĩ năng sống

b)

vấn đề kĩ năng

c)

năng lực cuộc sống

d)

tuyệt chiêu ngoài đời

27.

xoay sở

a)

manage

b)

spin

c)

working

d)

management

28.

manner

a)

tác phong

b)

xử lí

c)

cách ứng xử

d)

người đàn ông

29.

từ tiếng anh của "chuẩn bị":

(a)  

30.

từ tiếng anh của "vứt"

(a)  

31.

nghĩa của từ "raise":

a)
tăng lên
b)
chạy nhanh
c)
ăn nhiều
d)
ngủ nhiều
32.

từ tiếng anh của từ "trách nghiệm":

(a)  

33.

nghĩa của "result":

a)
Kết quả
b)

đáp án

c)
Hình dạng
d)
Kích thước
34.

nghĩa của "routine":

a)

Thói quen hàng ngày

b)
Một loại thức ăn
c)
Một loại động vật
d)

phương hướng

35.

từ tiếng anh của "không tì vết":

(a)  

36.

nghĩa của "strengthen":

a)
tăng cường
b)

mạnh hơn

c)
ăn uống
d)
ngủ nghỉ
37.

nghĩa của từ "truthful":

a)

trung thực

b)

thật

c)

đầy thật thà

d)

sự thật

38.

từ tiếng anh của "việc rửa chén bát":

(a)