Worksheetsbài từ vựng của bà yến;-;
Total questions: 38
Worksheet time: 9mins
Hãy nêu nghĩa của từ achivement(n)
từ tiếng anh của biết ơn, trân trọng là:
apriciated
Apreciate
appreciate
nghĩa của từ list:
liệt kê
từ tiếng anh của "sự gắn bó" là
(a)
nghĩa của từ breadwinner:
trụ cột gia đình
1 loại bánh mì
bánh mì chiến thắng:))
người giúp đỡ trong gia đình
từ tiếng anh của "tổ chức tiệc":
party
celebration
celebrate
celebrated
từ tiếng anh của từ "nhân vật":
(a)
cheer up
ăn mừng
động viên
cổ vũ
nâng ly
từ tiếng anh của "lựa chọn":
choose
choice
chose
take
nấu ăn
cook
cooker
bake
dễ vl sai an cut
damage(v)
sát thương
làm tổn thương
tấn công
tổn hại
từ tiếng anh của "difficulty"
(a)
nghĩa của từ discuss:
đắn đo
sus
ý kiến
nghĩa của từ gratitude(n):
(a)
từ tiếng anh của từ "thực phẩm và tạp hóa"
(a)
từ tiếng anh của "chia":
cut
nghĩa của "fair":
tiên
nghĩa của từ "grow up":
lớn
trở nên to lớn
từ tiếng anh của "việc nâng vác":
heavy Lifting
lift
từ tiếng anh của "người nội trợ":
(a)
nghĩa của từ "honest":
thành thật
mật ong
từ tiếng anh của "công việc nhà":
Household chore
từ tiếng anh của "công việc nhà":
household chore
Household choir
instead of
thay vì
mặc dù
tuy
nhưng
quần áo, đồ giặt là:
laundry
washing machine
washer
wash
life skill
kĩ năng sống
vấn đề kĩ năng
năng lực cuộc sống
tuyệt chiêu ngoài đời
xoay sở
manage
spin
working
management
manner
tác phong
xử lí
cách ứng xử
người đàn ông
từ tiếng anh của "chuẩn bị":
(a)
từ tiếng anh của "vứt"
(a)
nghĩa của từ "raise":
từ tiếng anh của từ "trách nghiệm":
(a)
nghĩa của "result":
đáp án
nghĩa của "routine":
Thói quen hàng ngày
phương hướng
từ tiếng anh của "không tì vết":
(a)
nghĩa của "strengthen":
mạnh hơn
nghĩa của từ "truthful":
trung thực
thật
đầy thật thà
sự thật
từ tiếng anh của "việc rửa chén bát":
(a)
