Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
接客
sạch sẽ
tiếp khách
kết nối
おもてなし
trang phục
trạng thái
lòng hiếu khách
hiếu khách
khách quen, khách thường xuyên lui tới
リピータ
満足
お客様
顧客
QSCAの4つ要素(ようそ)ではないは何ですか
清潔感
料理の品質
接客サービス
スピード
QSCAのQは何ですか
清潔感(せいけつかん)
料理の美味しさ
盛り付け(もりつけ)
雰囲気(ふんいき)
洋食マーナによるナイフのセッティングが正しい方は何ですか
右に置く
真ん中に置く
左に置く
下に置く
暖色(だんしょく)
青
緑
赤
グリーン
お辞儀(おじぎ)
cúi chào
xin lỗi
gợi ý
動作(どうさ)
gọn gàng
tác phong
chuẩn mực
目線(めせん)
thái độ
ánh mắt
View all
12 questions
小二常識白天和黑夜
Worksheet
•
KG - 3rd Grade
10 questions
Unit5(first grade)
7th Grade
リーディング特訓
9th Grade
13 questions
Unit3の大事な単語
1st Grade
BÀI 7 QUYỀN DÂN CHỦ
12th Grade
6年 Unit2
6th - 8th Grade
Unit 3 重要語句の習得
8th Grade
Numbers