wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tokutei nhà hàng buổi 2

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

接客

a)

sạch sẽ

b)

tiếp khách

c)

kết nối

2.

おもてなし

a)

trang phục

b)

trạng thái

c)

lòng hiếu khách

d)

hiếu khách

3.

khách quen, khách thường xuyên lui tới

a)

リピータ

b)

満足

c)

お客様

d)

顧客

4.

QSCAの4つ要素(ようそ)ではないは何ですか

a)

清潔感

b)

料理の品質

c)

接客サービス

d)

スピード

5.

QSCAのQは何ですか

a)

清潔感(せいけつかん)

b)

料理の美味しさ

c)

盛り付け(もりつけ)

d)

雰囲気(ふんいき)

6.

洋食マーナによるナイフのセッティングが正しい方は何ですか

a)

右に置く

b)

真ん中に置く

c)

左に置く

d)

下に置く

7.

暖色(だんしょく)

a)

b)

c)

d)

グリーン

8.

お辞儀(おじぎ)

a)

cúi chào

b)

xin lỗi

c)

gợi ý

9.

動作(どうさ)

a)

gọn gàng

b)

tác phong

c)

chuẩn mực

10.

目線(めせん)

a)

thái độ

b)

ánh mắt

c)

xin lỗi