wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới bài 5 quyển 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

牛肉

a)

b)

c)

d)

2.

米饭

a)

b)

c)

d)

3.

青菜

a)

b)

c)

d)

4.

水果

a)

b)

c)

d)

5.

鸡肉

a)

b)

c)

d)

6.

a)

b)

c)

d)

7.

你要什么?

a)

Nǐ yāo shénme?

b)

Nǐ yào shénme?

c)

Nǐ yáo shénme?

d)

Nǐ yao shénme?

8.

我吃牛肉.

a)

Wǒ chī niúròu.

b)

Wǒ chì niúròu.

c)

Wǒ zhī niúròu.

d)

Wǒ shī niúròu.

9.

我不要牛肉,我要一点儿青菜。
Wǒ bú yào niúròu, wǒ yào yì diǎnr qīngcài.

a)

Tôi không muốn thịt gà, tôi muốn một chút rau xanh.

b)

Tôi không muốn rau xanh, tôi muốn một chút thịt bò.

c)

Tôi không muốn thịt bò, tôi muốn một chút rau xanh.

d)

Tôi không muốn thịt bò, tôi muốn một chút thịt gà.

10.

我有两个苹果。

a)

b)

c)

d)

11.

我要吃三个苹果。
Wǒ yào chī sān gè píngguǒ.

a)

b)

c)

d)

12.

Wǒ xué Hànyǔ xué de hěn kuài.

a)

我学汉语学得很快。

b)

我学汉语很慢。

c)

我学汉语不快。

d)

我学汉语不慢。

13.

还要什么吗?

Hái yào shénme ma?

a)

还要一碗米饭

b)

我饿了

c)

多少钱

d)

请快一点儿

14.

你吃青菜吗?

a)

我不吃青菜

b)

我吃牛肉

c)

我吃米饭

d)

我喝咖啡

15.

要吃点儿什么?

a)

我要 一 个牛肉

b)

五十块

c)

一点儿

d)

我很饿

16.

他不要喝水。

a)

Tā bú yào hē shuǐ.

b)

Tā bú yào shuǐ.

c)

Tā bú hē shuǐ.

d)

Tā bú hē yào shuǐ.

17.

你要喝几杯奶茶?

a)

我要喝一杯奶茶。

b)

我要喝一个奶茶。

c)

我要喝一杯咖啡。

d)

我要喝一杯牛奶。

18.

你要大杯还是小杯?

a)

我要大杯。

b)

我要大碗。

c)

我要一杯。

d)

我要三杯。

19.

咖啡。

a)

b)

c)

d)

20.

一碗饭,一杯奶茶一共多少钱?

a)

一碗饭,一杯奶茶

b)

一碗饭,一杯奶茶一共两百块。

c)

我不喝茶

d)

茶不好喝