Font size
WorksheetsBài 2
Total questions: 12
Worksheet time: 5mins
"우산" nghĩa là gì nhỉ?
Áo
Mũ
Ô
Quần
"신문" nghĩa là gì nhỉ?
Tờ báo
Sách
Quyển vở
Từ điển
"책상" nghĩa tiếng Việt là gì?
Ghế
Giường
Bảng
Bàn học
"공책" nghĩa tiếng Việt là gì?
Quyển vở
Sách
Tờ báo
Từ điển
"한국어 사전" nghĩa là gì nhỉ?
Từ điển tiếng Hàn
Tờ báo tiếng Hàn
Sách tiếng Hàn
A: 이거는 뭐예요?
B: .
사전이에요
사전예요
사전이 있어요
사전이 없어요
A: 그거는 연필이에요?
B: .
네, 볼펜이에요
아니요, 볼펜이에요
아니요, 연필이에요
A: 돈이 있어요?
B:
아니요, 있어요
네, 없어요
네, 있어요
남자 친구가 없어요.
Dịch câu sang tiếng Việt
Tôi không có bạn trai.
Tôi có bạn gái.
Tôi có bạn trai.
Tôi không có bạn gái.
A: 지우개 좀 주세요.
B: .
네, 여기 있어요
아니요, 여기 있어요.
Chọn câu đúng
A: .
B: 네, 여기 있어요.
사과와 딸기 주세요.
사과과 딸기 주세요.
의자 ( )책상이 있어요. Chọn các đáp án đúng
와
과
을
하고
