wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3: My friends

Total questions: 36

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Ý tưởng

(a)  

2.

Đưa ai cái gì đấy

(a)  

3.

Tạp chí

(a)  

4.

Kính mắt

(a)  

5.



(a)  

6.

Mắt

(a)  

7.

Bàn tay

(a)  

8.

Cánh tay

(a)  

9.

Miệng

(a)  

10.

Chân

(a)  

11.

Mũi

(a)  

12.

Tóc

(a)  

13.

VAI

(a)  

14.

Bàn chân (số ít)

(a)  

15.

Bàn chân (số nhiều)

(a)  

16.

Tóc vàng

(a)  

17.

Ngón tay

(a)  

18.

Tóc xoăn

(a)  

19.

Tóc thẳng

(a)  

20.

Thông minh

(a)  

21.

Chăm chì

(a)  

22.

Quan tâm

(a)  

23.

Năng động

(a)  

24.

Cẩn thận

(a)  

25.

Ngại ngùng

(a)  

26.

Sáng tạo

(a)  

27.

Tốt bụng

(a)  

28.

Gặp gỡ người mới

(a)  

29.

Tập trung

(a)  

30.

Một cách nhanh chóng và dễ dàng

(a)  

31.

Con lợn

(a)  

32.

Giường ngủ

(a)  

33.

Nói chuyện

(a)  

34.

Suy nghĩ

(a)  

35.

Thích thể thao

(a)  

36.

Tự tin

(a)