Font size
WorksheetsTừ vựng bài 3 sơ cấp 1
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Từ nào có nghĩa là "Thú vị"
좋다
재미있다
크다
재미없다
Tìm cặp từ trái nghĩa
크다 - 많다
작다 - 적다
많다 - 적다
크다 - 적다
Từ nào dưới đây có nghĩa là "Nói chuyện"
이야기하다
가다
오다
사다
Từ nào dưới đây là "Gặp gỡ"
읽다
일하다
만나다
쉬다
Điền từ vào chỗ trống "운동...다"
(a)
Điền từ vào chỗ trống "나...다"
(a)
Tìm cặp từ trái nghĩa
먹다 - 마시다
좋다 - 나쁘다
이야기하다 - 가다
좋아하다 - 운동하다
Tìm cặp từ trái nghĩa
쉬다 - 만나다
자다 - 듣다
먹다 - 보다
크다 - 적다
Điền từ vào chỗ trống "...나다"
(a)
Điền từ vào chỗ trống "...하다"
(a)
Từ nào dưới đây là "Bánh mì"
빵
차
우유
방
Từ nào dưới đây là "ngủ"
오다
자다
보다
듣다
Từ nào dưới đây là "ở đâu"
무엇
어디
누구
언제
Từ nào dưới đây là "Bạn bè"
음악
신문
우유
친구
Tìm từ khác loại
가다
사다
커피
쉬다
Tìm từ khác loại
우유
차
커피
빵
"나쁘다" có nghĩ là?
Xấu
Đẹp
To
Nhỏ
"공부하다" có nghĩ là?
Làm việc
Mua
Học
Đi
"좋아하다" có nghĩ là?
Gặp gỡ
Thú vị
Thích
Không hay
"언제" có nghĩ là?
Cái gì
Khi nào
Ai
Ở đâu
