wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC1 - 제3과: 건강

Total questions: 18

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Mất sức khoẻ

a)

건강을 잃다

b)

건강을 유지하다

c)

건강을 지키다

d)

건강을 개선하다

2.

Kiệt sức

a)

과로하다

b)

지치다

c)

피곤하다

d)

힘들다

3.

Nghỉ ngơi

a)

휴식을 취하다

b)

피로를 풀다

c)

스트레스를 풀다

d)

긴장하다

4.

Bị táo bón

a)

변비가 생기다

b)

소화가 안 되다

c)

설사하다

d)

배탈이 나다

5.

Hiểu lầm

a)

오해하다

b)

다투다

c)

열이 나다

d)

안색이 안 되다

6.

Ung thư

a)

b)

피로

c)

건강

d)

7.

Thiếu

(a)  

8.

Nghiêm trọng, nặng

(a)  

9.

Lít

(a)  

10.

Mắc lỗi

(a)  

11.

Run

(a)  

12.

Toà báo

(a)  

13.

Khảo sát dư luận

(a)  

14.

Kiểm tra sức khoẻ

(a)  

15.

Trượt patin

(a)  

16.

Thuốc trừ sâu

(a)  

17.

Nông nghiệp hữu cơ

(a)  

18.

Thói quen ăn uống

(a)