wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 23

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Kính ngữ của từ NGỦ

a)

주무시다

b)

자시다

c)

자다

d)

말씀하시다

2.

Kính ngữ của từ ĂN

a)

주무시다

b)

드시다

c)

드리다

d)

돌아가시다

3.

Kính ngữ của từ MẤT/ QUA ĐỜI

a)

들어가다

b)

돌아가시다

c)

들어오다

d)

돌아오다

4.

Đi dép vào trong nhà

a)

신발을 신고 오다

b)

신발을 신고 들어가다

c)

신발을 벗고 들어가다

d)

신발을 신고 가다

5.

Đưa đồ vật bằng 1 tay

a)

두 손으로 물건을 주다

b)

세 손으로 물건을 주다

c)

한 손으로 물건을 주다

d)

한 손으로 주다

6.

Nâng bát lên ăn

a)

밥그릇을 들다

b)

밥그릇을 먹다

c)

소리를 크게 내다

d)

밥그릇을 들고 먹다

7.

고개를 들리다

a)

nâng bát lên ăn

b)

cắm thìa vào bát cơm

c)

quay đầu

d)

cúi gập lưng

8.

자리를 양보하다

a)

chiếm chỗ

b)

nhường chỗ

c)

có chỗ

d)

chỗ ngồi

9.

허리를 숙이다

a)

cúi gập lưng

b)

thẳng lưng

c)

nâng bát lên ăn

d)

tạo ra tiếng động lớn

10.

다리를 떨다

a)

vắt chéo chân

b)

đưa đồ vật bằng 1 tay

c)

rung chân

d)

quay đầu