NEW
Font size
WorksheetsHSK4 - 7
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
他暑假想去云南旅游。
Đúng
Sai
女儿晚上要加班。
Đúng
Sai
他习惯了这里的生活。
Đúng
Sai
他们在谈价格。
Đúng
Sai
中国人喜欢数字“6”。
Đúng
Sai
他几乎每天都去打篮球。
Đúng
Sai
今天报名还来得及。
Đúng
Sai
小林是律师。
Đúng
Sai
不要总是羡慕别人。
Đúng
Sai
明天中午有大雪。
Đúng
Sai
Nghe và chọn đáp án?
同事
叔叔
奶奶
观众
Nghe và chọn đáp án?
下雨了
刚洗完澡
开空调了
开着窗户
Nghe và chọn đáp án?
步行
骑车
坐地铁
坐出租车
Nghe và chọn đáp án?
打网球
擦桌子
洗衣服
找袜子
Nghe và chọn đáp án?
太随便
写得不错
没原来的好
与实际不符
Nghe và chọn đáp án?
暂时别卖
上网看看
先借一个用
找朋友商量
Nghe và chọn đáp án?
填表
寄东西
买铅笔
打印菜单
Nghe và chọn đáp án?
想请假
在办护照
下周出差
拿到签证了
Nghe và chọn đáp án?
是教授
成绩不好
在开玩笑
考上了博士
Nghe và chọn đáp án?
开会
买手机
发传真
写邀请信
Nghe và chọn đáp án?
很无聊
很奇怪
十分精彩
让人失望
Nghe và chọn đáp án?
请客
扔垃圾
抬沙发
收拾行李
Nghe và chọn đáp án?
很成熟
很勇敢
遇事冷静
可以做翻译
Nghe và chọn đáp án?
公园
大使馆
首都体育馆
国家图书馆
Nghe và chọn đáp án?
牙疼
困了
胖了
肚子不舒服
Nghe và chọn đáp án?
灯不亮了
冰箱坏了
女的迟到了
房间很暖和
Nghe và chọn đáp án?
很吵
菜好吃
啤酒便宜
服务员很少
Nghe và chọn đáp án?
爱跳舞
爱听广播
会唱京剧
是数学老师
Nghe và chọn đáp án?
要去面试
要演节目
要看表演
要参加讨论会
Nghe và chọn đáp án?
不自然
简单易懂
让人感动
不吸引人
Nghe và chọn đáp án?
教室
电梯里
理发店
办公室
Nghe và chọn đáp án?
盐
镜子
牙膏
西红柿
Nghe và chọn đáp án?
饿了
没睡醒
钱包丢了
弄脏裙子了
Nghe và chọn đáp án?
放宽标准
多积累经验
输赢不重要
按照规定办
Nghe và chọn đáp án?
宾馆右边
学校西门
蛋糕店旁边
植物园后面
36.Nghe và chọn đáp án?
司机
导游
警察
售货员
37.Nghe và chọn đáp án?
很旧
速度快
能到动物园
从火车站始发
38.Nghe và chọn đáp án?
药
草
食品
饮料
39.Nghe và chọn đáp án?
是酸的
怕阳光
历史很长
红茶最流行
40.Nghe và chọn đáp án?
照相机
洗衣机
复印机
洗碗机
41.Nghe và chọn đáp án?
箱子上
说明书上
合格证上
保修卡上
42.Nghe và chọn đáp án?
不能吃鱼
不能喝果汁
饭后要散步
不能吃辣的
43.Nghe và chọn đáp án?
别吃早饭
多吃水果
要有好心情
不能戴手表
44.Nghe và chọn đáp án?
发脾气
替孩子做
说孩子懒
故意咳嗽
45.Nghe và chọn đáp án?
仔细
多阅读
主动预习
会安排时间
