wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG - TIẾP KHÁCH ③

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
1.開店準備(かいてんじゅんび)
a)
Chuẩn bị mở cửa
b)
Chuẩn bị đóng cửa
c)
Chuẩn bị dọn dẹp
d)
Bắt đầu kinh doanh
2.
2.レジ閉め
a)
Đóng cửa hàng
b)
Tính toán doanh thu
c)
Dọn dẹp cửa hàng
d)
Xử lý chất thải
3.
3.クレーム
a)
Than phiền
b)
Động viên
c)
Khen ngợi
d)
La mắng
4.
4.救急車の番号(きゅうきゅうしゃのばんごう)
a)
119
b)
113
c)
114
d)
115
5.
5.災害(さいがい)
a)
hoả hoạn
b)
động đất
c)
dị ứng
d)
hóc dị vật
6.
6.消化器(しょうかき)
a)
chuông khẩn cấp
b)
bình chữa cháy
c)
nguồn lửa
d)
sơ tán
7.
7.テイクアウト
a)
Đồ mang về
b)
Gọi thêm món
c)
Huỷ món ăn
8.
8.落花生(らっかせい)
a)
kiều mạch
b)
lạc
c)
Sữa
d)
Tôm
9.
9.Xin lỗi
a)
報告(ほうこく)
b)
謝る(あやまる)
c)
案内(あんない)
d)
お知らせ
10.
10.キャッシュレス決済(けっさい)
a)
thanh toán bằng tiền mặt
b)
Thanh toán không dùng tiền mặt
c)
Tiền xu
d)
Tiền giấy
11.
11.反応(はんのう)
a)
Dị ứng
b)
Chất gây dị ứng
c)
Phản ứng
d)
Phản đối
12.
12.Protein
a)
たんぱく質
b)
脂質(脂質)
c)
炭水化物(たんすいかぶつ)
d)
ミネラル
13.
13. Khoáng chất
a)
たんぱく質
b)
脂質(脂質)
c)
炭水化物(たんすいかぶつ)
d)
ミネラル
14.
13.Cacbon hydrat
a)
たんぱく質
b)
脂質(脂質)
c)
炭水化物(たんすいかぶつ)
d)
ミネラル
15.
14.補充(ほじゅう)
a)
Thêm gia vị mới
b)
Lau sạch bàn ăn
c)
Thêm phí dịch vụ
d)
Thêm món ăn phụ
16.
15.硬貨(こうか)
a)
Tiền xu
b)
Tiền mặt
c)
Tiền giấy
d)
Tiền thừa
17.
16.作りなおします
a)
Làm lại
b)
Làm thêm
c)
Sửa lại
d)
Hoàn lại
18.
17.エプロン
a)
Bao tay
b)
Tạp dề
c)
Dẻ lau
d)
Cái xô
19.
18.雑巾(ぞうきん)
a)
Bao tay
b)
Tạp dề
c)
Dẻ lau
d)
Cái xô
20.
19.避難通路(ひなんつうろ)
a)
Đường đi sơ tán
b)
Tập huấn sơ tán
c)
Sơ tán khẩn cấp
21.
20.非常(ひじょう)ベル
a)
Chuông khẩn cấp
b)
Chuông để bàn
c)
Chuông treo tường
d)
Chuông báo thức