NEW
Font size
WorksheetsHSK4 - 11
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
李经理不在办公室。
Đúng
Sai
他让小高写邀请信。
Đúng
Sai
他俩从小就认识。
Đúng
Sai
叔叔现在还爱打篮球。
Đúng
Sai
日记是他生活的一部分。
Đúng
Sai
他正在排队买票。
Đúng
Sai
他希望大家给他发短信。
Đúng
Sai
生气时别急着做决定。
Đúng
Sai
妻子觉得房子很便宜。
Đúng
Sai
手机上网让生活更方便了。
Đúng
Sai
Nghe và chọn đáp án?
饺子
羊肉
面包
饼干
Nghe và chọn đáp án?
警察
律师
司机
售货员
Nghe và chọn đáp án?
要准时
椅子不够
会议推迟了
不能换座位
Nghe và chọn đáp án?
变瘦了
发工资了
生意谈成了
签证办好了
Nghe và chọn đáp án?
约会
取钱
改密码
买信封
Nghe và chọn đáp án?
邮局
教室
地铁站
卫生间
Nghe và chọn đáp án?
家具旧了
裤子脏了
眼镜破了
镜子放低了
Nghe và chọn đáp án?
洗碗
扔垃圾
拿毛巾
打扫厨房
Nghe và chọn đáp án?
很愉快
很难过
很伤心
很紧张
Nghe và chọn đáp án?
王教授
李校长
他孙女儿
一位护士
Nghe và chọn đáp án?
5 毛
15 元
21 元
35 元
Nghe và chọn đáp án?
眼睛疼
被骗了
昨晚没睡
遇到了困难
Nghe và chọn đáp án?
脱袜子
开空调
擦桌子
修理冰箱
Nghe và chọn đáp án?
事情解决了
客人很吃惊
任务没完成
男的想请假
Nghe và chọn đáp án?
发烧了
专业不符
觉得辛苦
要照顾母亲
Nghe và chọn đáp án?
做汤
做蛋糕
民族文化
儿童音乐
Nghe và chọn đáp án?
价格高
不干净
换货麻烦
号码不合适
Nghe và chọn đáp án?
别着急
别粗心
多练习
别去深水区
Nghe và chọn đáp án?
迟到了
要加班
早上有课
放暑假了
Nghe và chọn đáp án?
年底
出发前
旅行回来
儿子生日时
Nghe và chọn đáp án?
饭店
海洋馆
动物园
大使馆
Nghe và chọn đáp án?
少吃辣
去打针
多喝水
多喝水
Nghe và chọn đáp án?
阴天
降温了
变暖了
常刮风
Nghe và chọn đáp án?
预习
填表格
收拾房间
整理材料
Nghe và chọn đáp án?
腿长
聪明
有基础
经常总结
Nghe và chọn đáp án?
同事
邻居
房东
服务员
Nghe và chọn đáp án?
没零钱了
输了比赛
认错人了
丢了钥匙
Nghe và chọn đáp án?
只吃水果
适合女性
不能喝啤酒
多吃巧克力
Nghe và chọn đáp án?
很新鲜
过程长
不起作用
对身体不好
Nghe và chọn đáp án?
能打折
送饮料
能看表演
存包免费
Nghe và chọn đáp án?
是导游
年龄小
很马虎
在理发店工作
Nghe và chọn đáp án?
医院北边
学校对面
烤鸭店西边
火车站旁边
Nghe và chọn đáp án?
爱购物
要去出差
喜欢散步
开了家餐厅
Nghe và chọn đáp án?
要有耐心
人各有特点
理想很重要
植物需要阳光
Nghe và chọn đáp án?
少考试
多调查
降低标准
方法要多样
